甲天下
—
Gợi nhớ
Từ "甲天下" (jiǎ tiānxià) mang nghĩa "Đứng đầu thiên hạ, đệ nhất thiên hạ", kết hợp bởi 甲 (jiǎ - giáp): "giáp" + 天 (tiān - thiên): "ngày" + 下 (xià - hạ): "sau". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 甲: Hình chiếc mai rùa hay tấm khiên cứng cáp có đường sống dọc ở giữa bảo vệ cơ thể, tượng trưng cho vỏ giáp và ngôi vị thứ nhất, bên A (甲). • Chữ 天: Phía trên đỉnh đầu (一) của con người đứng dang tay (大) là vòm trời bao la vô tận, tượng trưng cho bầu trời và ngày (天). • Chữ 下: Nét chấm (卜) hướng xuống phía dưới mặt phẳng (一), trái nghĩa với lên 上 chính là xuống, dưới (下).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Đứng đầu thiên hạ, đệ nhất thiên hạ
Ví dụ (3)
人人皆知“桂林山水甲天下”。
Mọi người đều biết câu nói "non nước Quế Lâm đệ nhất thiên hạ".
Everyone knows the saying, "Guilin's landscape is the finest under heaven."
这里的牡丹花色艳丽,甲天下。
Hoa mẫu đơn ở đây có màu sắc rực rỡ tuyệt đẹp, đệ nhất thiên hạ.
The peonies here have gorgeous colors, the finest in the world.
他的书法技艺精湛,堪称甲天下。
Kỹ thuật thư pháp của ông ấy vô cùng điêu luyện, xứng danh đệ nhất thiên hạ.
His calligraphy skill is exquisite and can truly be called the finest in the world.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây