指甲锉
—
Gợi nhớ
Từ "指甲锉" (Zhǐjia cuò) mang nghĩa "Dũa móng", kết hợp bởi 指 (zhǐ - chỉ): "ngón tay" + 甲 (jiǎ - giáp): "giáp" + 锉 (cuò - tỏa): "Cái giũa kim loại/gỗ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 指: Đưa bàn tay (扌) trỏ thẳng vào mục tiêu đã định (旨) dùng để gọi tên ngón tay hoặc hành động chỉ ra (指). • Chữ 甲: Hình chiếc mai rùa hay tấm khiên cứng cáp có đường sống dọc ở giữa bảo vệ cơ thể, tượng trưng cho vỏ giáp và ngôi vị thứ nhất, bên A (甲). • Chữ 锉: Thanh kim loại (钅) có khía nhám mà người thợ ngồi (坐) mài tỉ mỉ để làm nhẵn bề mặt vật dụng là cái giũa (锉).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Dũa móng
Ví dụ (2)
剪完指甲后,用指甲锉把边缘磨得圆润一些。
Sau khi cắt móng tay, dùng dũa móng mài cho các cạnh tròn trịa hơn.
After clipping your nails, use a nail file to file the edges smoother and rounder.
这把指甲锉质量很好,用了很多年还是很好使。
Chiếc dũa móng này chất lượng rất tốt, dùng nhiều năm rồi vẫn còn rất tốt.
This nail file is of great quality and still works very well after many years of use.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây