锉
ノ一一一丨ノ丶ノ丶一丨一
12
—
Gợi nhớ
Thanh kim loại (钅) có khía nhám mà người thợ ngồi (坐) mài tỉ mỉ để làm nhẵn bề mặt vật dụng là cái giũa (锉).
Thành phần cấu tạo
锉
Cái giũa kim loại/gỗ
钅
Bộ Kim (giản thể)
Kim loại, đồ sắt thép (bên trái)
坐
Tọa
Ngồi, vị trí / âm đọc (phía dưới bên phải)
Từ đồng âm (6)
Định nghĩa (2)
1
Danh từ
Nghĩa:Cái giũa kim loại/gỗ
Ví dụ (5)
工人拿出一把钢锉打磨工件。
Công nhân lấy ra một chiếc giũa thép đánh bóng chi tiết.
The worker brought out a steel file to polish the workpiece.
指甲锉用来修理指甲形状。
Dụng cụ giũa móng tay dùng để chỉnh hình dáng móng.
Nail files are used to shape nails.
工具箱里有各种平锉和圆锉。
Trong hộp công cụ có các loại giũa dẹt và giũa tròn.
There are various flat files and round files in the toolbox.
用锉把毛刺锉平。
Dùng giũa để giũa phẳng bớt ba-bớ.
Use a file to file off the burrs smooth.
把零件的边缘锉光滑。
Giũa mép chi tiết máy cho nhẵn bóng.
File the edges of the part smooth.
2
Động từ
Nghĩa:Giũa, mài bằng giũa
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây