指甲油
—
Gợi nhớ
Từ "指甲油" (zhǐjiǎyóu) mang nghĩa "Sơn móng tay", kết hợp bởi 指 (zhǐ - chỉ): "ngón tay" + 甲 (jiǎ - giáp): "giáp" + 油 (yóu - du): "Dầu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 指: Đưa bàn tay (扌) trỏ thẳng vào mục tiêu đã định (旨) dùng để gọi tên ngón tay hoặc hành động chỉ ra (指). • Chữ 甲: Hình chiếc mai rùa hay tấm khiên cứng cáp có đường sống dọc ở giữa bảo vệ cơ thể, tượng trưng cho vỏ giáp và ngôi vị thứ nhất, bên A (甲). • Chữ 油: Dòng chất lỏng sánh mịn (氵) được ép chảy ra từ (由) các loại hạt thực vật dùng để thắp đèn và nấu nướng, đó chính là dầu mỡ (油).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 指甲油
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Sơn móng tay
Ví dụ (3)
她涂了红色的指甲油,显得手部皮肤很白。
Cô ấy sơn móng tay màu đỏ, trông da tay rất trắng.
She applied red nail polish, which made the skin on her hands look very fair.
涂指甲油之前,最好先涂一层底油保护指甲。
Trước khi sơn móng tay, tốt nhất nên thoa một lớp sơn lót để bảo vệ móng.
Before applying nail polish, it is best to apply a base coat to protect your nails.
水性指甲油没有刺鼻的气味,且更容易剥离。
Sơn móng tay gốc nước không có mùi nồng hắc và cũng dễ bóc ra hơn.
Water-based nail polish has no pungent odor and is easier to peel off.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây