指甲剪
—
Gợi nhớ
Từ "指甲剪" (Zhǐjia jiǎn) mang nghĩa "Bấm móng tay", kết hợp bởi 指 (zhǐ - chỉ): "ngón tay" + 甲 (jiǎ - giáp): "giáp" + 剪 (jiǎn - tiễn): "Cắt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 指: Đưa bàn tay (扌) trỏ thẳng vào mục tiêu đã định (旨) dùng để gọi tên ngón tay hoặc hành động chỉ ra (指). • Chữ 甲: Hình chiếc mai rùa hay tấm khiên cứng cáp có đường sống dọc ở giữa bảo vệ cơ thể, tượng trưng cho vỏ giáp và ngôi vị thứ nhất, bên A (甲). • Chữ 剪: Cầm lưỡi dao sắc (刀) đưa lên phía trước (前) để xén gọn từng nhành cây, sợi vải là động tác cắt, tỉa (剪).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bấm móng tay
Ví dụ (2)
妹妹的指甲长了,妈妈拿来指甲剪帮她修剪。
Móng tay của em gái dài rồi, mẹ lấy bấm móng tay giúp em ấy cắt tỉa.
My younger sister's nails grew long, so Mom brought nail clippers to trim them for her.
指甲剪应该专人专用,避免交叉感染细菌。
Bấm móng tay nên dùng riêng cho từng người để tránh lây nhiễm chéo vi khuẩn.
Nail clippers should not be shared, in order to avoid cross-infection of bacteria.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây