ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
汤锅
Tāngguō
Nồi nấu canh
Hán việt: thang qua
—

Gợi nhớ

Từ "汤锅" (Tāngguō) mang nghĩa "Nồi nấu canh", kết hợp bởi 汤 (tāng - thang): "canh" + 锅 (guō - qua): "nồi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 汤: Đun dòng nước trong (氵) sôi bốc hơi nóng nghi ngút dưới ánh dương (昜) để nấu thành món canh, món súp thơm ngon (汤). • Chữ 锅: Đồ dùng rèn bằng kim loại (钅) có phần miệng tròn sâu (呙) đặt trên bếp lửa để nấu nướng thức ăn là cái nồi, cái chảo (锅).

Thành phần cấu tạo

汤锅
Tāngguō
Nồi nấu canh
汤
tāng • thang
canh
氵
Bộ Thủy
Nước (bên trái)
昜
Dương (biến thể giản thể)
Nóng / âm đọc (bên phải)
锅
guō • qua
nồi
钅
Bộ Kim (giản thể)
Kim loại, đồ sắt thép (bên trái)
呙
Chữ Qua
Miệng nói, âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Nồi nấu canh
Ví dụ (2)
māma妈妈mǎi买le了yí一gè个búxiùgāng不锈钢tāngguō汤锅lái来dùn炖jītāng鸡汤。
Mẹ đã mua một chiếc nồi nấu canh bằng inox để hầm canh gà.
Mom bought a stainless steel soup pot to stew chicken soup.
tāngguō汤锅lǐ里de的shuǐ水yǐjīng已经shāokāi烧开le了,kěyǐ可以fàng放shūcài蔬菜le了。
Nước trong nồi nấu canh đã sôi rồi, có thể cho rau vào được rồi.
The water in the soup pot is already boiling; you can put the vegetables in now.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây