ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
跳高
tiàogāo
nhảy cao
Hán việt: khiêu cao
—

Gợi nhớ

Từ "跳高" (tiàogāo) mang nghĩa "nhảy cao", kết hợp bởi 跳 (tiào - khiêu): "nhảy" + 高 (gāo - cao): "cao". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 跳: Đôi bàn chân nhanh nhẹn (足) lấy đà bật tung người tách khỏi mặt đất (兆) để nhảy vọt lên cao (跳). • Chữ 高: Tòa lầu các có mái nhọn vươn thẳng lên bầu trời cùng cổng vòm sừng sững bên dưới gợi hình ảnh cao lớn (高).

Thành phần cấu tạo

跳高
tiàogāo
nhảy cao
跳
tiào • khiêu
nhảy
足
Bộ Túc
Bàn chân (nằm bên trái)
兆
Triệu
Điềm báo / âm đọc (nằm bên phải)
高
gāo • cao
cao
高
Bộ Cao
Hình tòa nhà cao, cổng thành cao

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:nhảy cao
Ví dụ (3)
tā他zài在xiào校yùndòng运动huìshàng会上cānjiā参加tiàogāo跳高。
Anh ấy tham gia nhảy cao tại hội thao trường.
He participated in the high jump at the school sports meet.
tiàogāo跳高xūyào需要hěn很hǎo好de的dàntiào弹跳nénglì能力。
Nhảy cao cần khả năng bật nhảy rất tốt.
The high jump requires very good jumping ability.
tā她de的tiàogāo跳高chéngjì成绩dǎpò打破le了xiào校jìlù纪录。
Thành tích nhảy cao của cô ấy phá kỷ lục trường.
Her high jump result broke the school record.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây