跳高
—
Gợi nhớ
Từ "跳高" (tiàogāo) mang nghĩa "nhảy cao", kết hợp bởi 跳 (tiào - khiêu): "nhảy" + 高 (gāo - cao): "cao". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 跳: Đôi bàn chân nhanh nhẹn (足) lấy đà bật tung người tách khỏi mặt đất (兆) để nhảy vọt lên cao (跳). • Chữ 高: Tòa lầu các có mái nhọn vươn thẳng lên bầu trời cùng cổng vòm sừng sững bên dưới gợi hình ảnh cao lớn (高).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:nhảy cao
Ví dụ (3)
他在校运动会上参加跳高。
Anh ấy tham gia nhảy cao tại hội thao trường.
He participated in the high jump at the school sports meet.
跳高需要很好的弹跳能力。
Nhảy cao cần khả năng bật nhảy rất tốt.
The high jump requires very good jumping ability.
她的跳高成绩打破了校纪录。
Thành tích nhảy cao của cô ấy phá kỷ lục trường.
Her high jump result broke the school record.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây