ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
跳针
tiàozhēn
Bỏ mũi (may)
Hán việt: khiêu châm
—

Gợi nhớ

Từ "跳针" (tiàozhēn) mang nghĩa "Bỏ mũi (may)", kết hợp bởi 跳 (tiào - khiêu): "nhảy" + 针 (zhēn - châm): "Kim khâu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 跳: Đôi bàn chân nhanh nhẹn (足) lấy đà bật tung người tách khỏi mặt đất (兆) để nhảy vọt lên cao (跳). • Chữ 针: Thanh kim loại (钅) được mài nhỏ sắc nhọn như chữ thập (十) dùng để luồn chỉ may vá chính là cây kim khâu (针).

Thành phần cấu tạo

跳针
tiàozhēn
Bỏ mũi (may)
跳
tiào • khiêu
nhảy
足
Bộ Túc
Bàn chân (nằm bên trái)
兆
Triệu
Điềm báo / âm đọc (nằm bên phải)
针
zhēn • châm
Kim khâu
钅
Bộ Kim (giản thể)
Kim loại (bên trái)
十
Bộ Thập
Mười / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:Bỏ mũi (may)
Ví dụ (3)
zhìjiǎnyuán质检员zài在chōujiǎn抽检dàhuò大货shí时fāxiàn发现le了tiàozhēn跳针wèntí问题,lìjí立即yāoqiú要求chējiān车间fǎngōng返工chǔlǐ处理。
Nhân viên QC phát hiện lỗi bỏ mũi (may) khi kiểm tra xác suất hàng đại trà, lập tức yêu cầu phân xưởng sửa lại.
The quality inspector found skipped stitches during the random inspection of the bulk goods and immediately required the workshop to rework them.
wèile为了bìmiǎn避免chéngyī成衣chūxiàn出现tiàozhēn跳针,shēngchǎn生产bùmén部门zài在cáijiǎn裁剪hé和féngzhì缝制huánjié环节dōu都jiāqiáng加强le了zhìliàng质量bǎ把kòng控。
Để tránh quần áo thành phẩm xuất hiện tình trạng bỏ mũi (may), bộ phận sản xuất đã tăng cường kiểm soát chất lượng ở cả khâu cắt và may.
To prevent skipped stitches in finished garments, the production department strengthened quality control in both the cutting and sewing stages.
wàimào外贸kèhù客户duì对fúzhuāng服装pǐnzhì品质yāoqiú要求jí极gāo高,rènhé任何míngxiǎn明显de的tiàozhēn跳针dōu都huì会yǐngxiǎng影响zhěng整pī批dìngdān订单de的yànshōu验收。
Khách hàng ngoại thương yêu cầu rất cao về chất lượng trang phục, bất kỳ lỗi bỏ mũi (may) rõ rệt nào cũng sẽ ảnh hưởng đến việc nghiệm thu cả lô đơn hàng.
Foreign trade clients have extremely high requirements for garment quality; any noticeable skipped stitches will affect the acceptance of the entire order batch.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây