ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
跳远
tiàoyuǎn
nhảy xa
Hán việt: khiêu viễn
—

Gợi nhớ

Từ "跳远" (tiàoyuǎn) mang nghĩa "nhảy xa", kết hợp bởi 跳 (tiào - khiêu): "nhảy" + 远 (yuǎn - viễn): "xa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 跳: Đôi bàn chân nhanh nhẹn (足) lấy đà bật tung người tách khỏi mặt đất (兆) để nhảy vọt lên cao (跳). • Chữ 远: Đặt bước chân (辶) đi mãi về phía cội nguồn (元) tít tắp chân trời, gợi lên khoảng cách vô cùng xa xôi (远).

Thành phần cấu tạo

跳远
tiàoyuǎn
nhảy xa
跳
tiào • khiêu
nhảy
足
Bộ Túc
Bàn chân (nằm bên trái)
兆
Triệu
Điềm báo / âm đọc (nằm bên phải)
远
yuǎn • viễn
xa
辶
Bộ Sước
Đi (phía dưới bao quanh)
元
Nguyên
Đầu, nguồn gốc / âm đọc (phía trên)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:nhảy xa
Ví dụ (3)
tiàoyuǎn跳远bǐsài比赛xiàwǔ下午sāndiǎn三点kāishǐ开始。
Cuộc thi nhảy xa bắt đầu lúc ba giờ chiều.
The long jump competition starts at three o'clock in the afternoon.
tā他liànxí练习tiàoyuǎn跳远yǐjīng已经liǎngnián两年le了。
Anh ấy luyện nhảy xa đã hai năm rồi.
He has been practicing the long jump for two years.
tiàoyuǎn跳远qián前yào要zuòhǎo做好rèshēn热身。
Trước khi nhảy xa phải khởi động tốt.
You should warm up properly before the long jump.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây