跳远
—
Gợi nhớ
Từ "跳远" (tiàoyuǎn) mang nghĩa "nhảy xa", kết hợp bởi 跳 (tiào - khiêu): "nhảy" + 远 (yuǎn - viễn): "xa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 跳: Đôi bàn chân nhanh nhẹn (足) lấy đà bật tung người tách khỏi mặt đất (兆) để nhảy vọt lên cao (跳). • Chữ 远: Đặt bước chân (辶) đi mãi về phía cội nguồn (元) tít tắp chân trời, gợi lên khoảng cách vô cùng xa xôi (远).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 跳远
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:nhảy xa
Ví dụ (3)
跳远比赛下午三点开始。
Cuộc thi nhảy xa bắt đầu lúc ba giờ chiều.
The long jump competition starts at three o'clock in the afternoon.
他练习跳远已经两年了。
Anh ấy luyện nhảy xa đã hai năm rồi.
He has been practicing the long jump for two years.
跳远前要做好热身。
Trước khi nhảy xa phải khởi động tốt.
You should warm up properly before the long jump.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây