活蹦亂跳
—
Gợi nhớ
Từ "活蹦亂跳" (huó bèng luàn tiào) mang nghĩa "Nhảy xung quanh", kết hợp bởi 活 (huó - hoạt): "sống" + 蹦 (bèng - băng): "Nhảy" + 亂 (luàn - loạn): "lộn xộn" + 跳 (tiào - khiêu): "nhảy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 活: Có dòng nước mát (氵) thấm ướt đầu lưỡi (舌) thì cơ thể mới duy trì được hơi thở, biểu thị sự sống và sinh hoạt linh hoạt (活). • Chữ 蹦: Đôi bàn chân (足) dồn lực bật tung lên mạnh mẽ như đá núi lở (崩), tạo thành cú nhảy vọt, bật lên cao (蹦). • Chữ 亂: Từ móng vuốt bấu giữ (爪) đến bàn tay nắm kéo (又) đều cố gỡ cuộn tơ mảnh (幺) đang vướng chặt vào chiếc móc cong (乚) nhưng càng gỡ càng rối tung, tạo nên cảnh bừa bãi, hỗn loạn (亂). • Chữ 跳: Đôi bàn chân nhanh nhẹn (足) lấy đà bật tung người tách khỏi mặt đất (兆) để nhảy vọt lên cao (跳).
Thành phần cấu tạo
活蹦亂跳
Nhảy xung quanh
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nhảy xung quanh
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây