ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
活蹦亂跳
huó bèng luàn tiào
Nhảy xung quanh
Hán việt: hoạt băng loạn khiêu
—

Gợi nhớ

Từ "活蹦亂跳" (huó bèng luàn tiào) mang nghĩa "Nhảy xung quanh", kết hợp bởi 活 (huó - hoạt): "sống" + 蹦 (bèng - băng): "Nhảy" + 亂 (luàn - loạn): "lộn xộn" + 跳 (tiào - khiêu): "nhảy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 活: Có dòng nước mát (氵) thấm ướt đầu lưỡi (舌) thì cơ thể mới duy trì được hơi thở, biểu thị sự sống và sinh hoạt linh hoạt (活). • Chữ 蹦: Đôi bàn chân (足) dồn lực bật tung lên mạnh mẽ như đá núi lở (崩), tạo thành cú nhảy vọt, bật lên cao (蹦). • Chữ 亂: Từ móng vuốt bấu giữ (爪) đến bàn tay nắm kéo (又) đều cố gỡ cuộn tơ mảnh (幺) đang vướng chặt vào chiếc móc cong (乚) nhưng càng gỡ càng rối tung, tạo nên cảnh bừa bãi, hỗn loạn (亂). • Chữ 跳: Đôi bàn chân nhanh nhẹn (足) lấy đà bật tung người tách khỏi mặt đất (兆) để nhảy vọt lên cao (跳).

Thành phần cấu tạo

活蹦亂跳
huó bèng luàn tiào
Nhảy xung quanh
活
huó • hoạt
sống
氵
Bộ Thủy
Nước (nằm bên trái)
舌
Thiệt
Cái lưỡi / âm đọc (nằm bên phải)
蹦
bèng • băng
Nhảy
足
Bộ Túc
Chân (bên trái)
崩
Băng
Sụp / âm đọc (bên phải)
亂
luàn • loạn
lộn xộn
爪
Bộ Trảo
Móng vuốt, bàn tay bấu giữ
幺
Bộ Yêu
Cuộn tơ nhỏ mảnh
又
Bộ Hựu
Bàn tay nắm kéo
乚
Bộ Ất
Chiếc móc câu uốn cong
跳
tiào • khiêu
nhảy
足
Bộ Túc
Chân (bên trái)
兆
Triệu
Điềm báo / âm đọc (nằm bên phải)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây