Gợi nhớ
Từ "无菌纱布绷带" (wújūn shābù bēngdài) mang nghĩa "Băng cuộn gạc vô trùng y tế", kết hợp bởi 无 (wú - vô): "không có" + 菌 (jūn / jùn - khuẩn): "vi khuẩn" + 纱 (shā - sa): "Vải gạc" + 布 (bù - bố): "Vải" + 绷 (bēng / běng / bèng - băng): "căng ra" + 带 (dài - đới): "mang". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 无: Dưới bầu trời phẳng lặng (一) hình bóng người múa cầu mưa (尤) tan biến vào hư không, chẳng còn lại gì là không có (无). • Chữ 菌: Loài thực vật nhỏ (艹) mọc tròn xoe như cái bồ đựng thóc (囷) ở nơi ẩm ướt chính là cây nấm hay vi khuẩn (菌). • Chữ 纱: Dùng thật ít (少) những sợi tơ mảnh (纟) để dệt nên tấm vải mỏng nhẹ thưa thoáng chính là tấm vải gạc, khăn voan (纱). • Chữ 布: Bàn tay (𠂇) căng phẳng tấm khăn sợi (巾) ra phơi nắng để dệt thành tấm vải (布). • Chữ 绷: Dùng những sợi dây tơ (纟) buộc chặt hai thanh gỗ song song như đôi bạn (朋) để kéo căng mặt vải ra (绷). • Chữ 带: Phía trên cài chặt hàng khuy (卅) còn phía dưới thắt tấm vải dài (巾) quanh lưng để buộc giữ và mang theo bên mình (带).