ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
鞠躬
jūgōng
cúi chào, cúi đầu, cúi mình (hành lễ).
Hán việt: cúc cung
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "鞠躬" (jūgōng) mang nghĩa "cúi chào", kết hợp bởi 鞠 (jū - cúc): "Cúi chào" + 躬 (gōng - cung): "Cúi người". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 鞠: Người xưa mặc trang phục bằng da (革) cúi gập mình tròn trịa như đóa cúc (菊) để tỏ lòng tôn kính là cúi chào, nuôi dưỡng (鞠). • Chữ 躬: Uốn cong tấm thân mình (身) mềm mại như cánh cung (弓) để cúi người hành lễ một cách cung kính (躬).

Thành phần cấu tạo

鞠躬
jūgōng
cúi chào
鞠
jū • cúc
Cúi chào
革
Bộ Cách
Da (bên trái)
菊
Cúc
Hoa cúc / âm đọc (bên phải)
躬
gōng • cung
Cúi người
身
Bộ Thân
Thân thể, mình (bên trái)
弓
Bộ Cung
Cây cung (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:cúi chào, cúi đầu, cúi mình (hành lễ).
Ví dụ (5)
yǎnchū演出jiéshù结束hòu后,yǎnyuán演员men们xiàng向guānzhòng观众jūgōng鞠躬zhìxiè致谢。
Sau khi buổi biểu diễn kết thúc, các diễn viên cúi đầu cảm tạ khán giả.
After the performance ended, the actors bowed to the audience in thanks.
tā他shēnshēn深深de地jū鞠le了yì一gōng躬,biǎoshì表示chéngzhì诚挚de的qiànyì歉意。
Anh ấy cúi gập người thật sâu (cúi một cái), bày tỏ sự xin lỗi chân thành.
He gave a deep bow to express his sincere apology.
zài在rìběn日本,jiànmiàn见面shí时jūgōng鞠躬shì是yì一zhǒng种chángjiàn常见de的lǐjié礼节。
Ở Nhật Bản, cúi chào khi gặp mặt là một lễ tiết thường gặp.
In Japan, bowing when meeting someone is a common form of etiquette.
xuésheng学生jiàndào见到lǎoshī老师yào要lì立zhèng正jūgōng鞠躬wènhǎo问好。
Học sinh gặp thầy cô giáo phải đứng nghiêm cúi chào hỏi thăm.
When students see a teacher, they should stand at attention, bow, and greet them.
tā他zài在lièshì烈士mù墓qián前sān三jūgōng鞠躬,biǎodá表达āi哀sī思。
Anh ấy cúi đầu ba lần trước mộ liệt sĩ để bày tỏ lòng thương tiếc.
He bowed three times in front of the martyrs' tomb to express his mourning.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây