线束
—
Gợi nhớ
Từ "线束" (xiànshù) mang nghĩa "Bó dây điện / Cụm dây", kết hợp bởi 线 (xiàn - tuyến): "dây" + 束 (shù - thúc): "Bó". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 线: Những sợi tơ tằm (纟) được xe nhỏ và mảnh mai (戋) nối dài bất tận tạo thành sợi dây, sợi chỉ (线). • Chữ 束: Dùng sợi dây quấn chặt (口) quanh thân những cành cây gỗ (木) để gom gọn lại thành một bó, một chùm (束).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 线束
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bó dây điện / Cụm dây
Ví dụ (3)
汽车仪表盘内部布满复杂的各种信号和动力线束,生产装配时需要理顺并用卡扣固定。
Bên trong mặt táp-lô ô tô đi đầy các bó dây động lực và tín hiệu phức tạp, khi sản xuất lắp ráp đòi hỏi phải xếp thẳng và thắt đai cố định.
The interior of an automobile dashboard is filled with complex signal and power wiring harnesses, which must be untangled and secured with clips during production assembly.
线束外包的织物保护胶带能有效防止线缆与金属车架摩擦磨损,防短路发生。
Băng dính vải quấn bảo vệ bên ngoài bó dây điện giúp ngăn dây cáp cọ xát mài mòn với khung kim loại của xe, phòng ngừa chập mạch xảy ra.
The fabric protective tape wrapped around the wiring harness effectively prevents the cables from rubbing and wearing against the metal vehicle frame, preventing short circuits.
测试工程师使用线束导通仪自动扫描测试线束内部是否存在断路、错位和虚焊。
Kỹ sư đo kiểm sử dụng máy thử thông mạch tự động để quét kiểm tra bên trong bó dây xem có lỗi hở mạch, nhầm dây hay tiếp xúc lỏng lẻo không.
Test engineers use a wiring harness continuity tester to automatically scan and check for open circuits, miswiring, and cold solder joints inside the harness.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây