ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
线束
xiànshù
Bó dây điện / Cụm dây
Hán việt: tuyến thúc
—

Gợi nhớ

Từ "线束" (xiànshù) mang nghĩa "Bó dây điện / Cụm dây", kết hợp bởi 线 (xiàn - tuyến): "dây" + 束 (shù - thúc): "Bó". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 线: Những sợi tơ tằm (纟) được xe nhỏ và mảnh mai (戋) nối dài bất tận tạo thành sợi dây, sợi chỉ (线). • Chữ 束: Dùng sợi dây quấn chặt (口) quanh thân những cành cây gỗ (木) để gom gọn lại thành một bó, một chùm (束).

Thành phần cấu tạo

线束
xiànshù
Bó dây điện / Cụm dây
线
xiàn • tuyến
dây
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ, sợi chỉ mảnh
戋
Chữ Tiên
Mảnh mai, nhỏ nhắn / âm đọc
束
shù • thúc
Bó
木
Bộ Mộc
Cây (phần chính)
口
Bộ Khẩu
Miệng, dây buộc (phía giữa)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Bó dây điện / Cụm dây
Ví dụ (3)
qìchē汽车yíbiǎopán仪表盘nèibù内部bùmǎn布满fùzá复杂de的gè各zhǒng种xìnhào信号hé和dònglì动力xiànshù线束,shēngchǎn生产zhuāngpèi装配shí时xūyào需要lǐshùn理顺bìngyòng并用kǎkòu卡扣gùdìng固定。
Bên trong mặt táp-lô ô tô đi đầy các bó dây động lực và tín hiệu phức tạp, khi sản xuất lắp ráp đòi hỏi phải xếp thẳng và thắt đai cố định.
The interior of an automobile dashboard is filled with complex signal and power wiring harnesses, which must be untangled and secured with clips during production assembly.
xiànshù线束wài外bāo包de的zhīwù织物bǎohù保护jiāodài胶带néng能yǒuxiào有效fángzhǐ防止xiànlǎn线缆yǔ与jīnshǔ金属chē车jià架mócā摩擦mósǔn磨损,fáng防duǎnlù短路fāshēng发生。
Băng dính vải quấn bảo vệ bên ngoài bó dây điện giúp ngăn dây cáp cọ xát mài mòn với khung kim loại của xe, phòng ngừa chập mạch xảy ra.
The fabric protective tape wrapped around the wiring harness effectively prevents the cables from rubbing and wearing against the metal vehicle frame, preventing short circuits.
cèshì测试gōngchéngshī工程师shǐyòng使用xiànshù线束dǎo导tōng通yí仪zìdòng自动sǎomiáo扫描cèshì测试xiànshù线束nèibù内部shìfǒu是否cúnzài存在duànlù断路、cuòwèi错位hé和xūhàn虚焊。
Kỹ sư đo kiểm sử dụng máy thử thông mạch tự động để quét kiểm tra bên trong bó dây xem có lỗi hở mạch, nhầm dây hay tiếp xúc lỏng lẻo không.
Test engineers use a wiring harness continuity tester to automatically scan and check for open circuits, miswiring, and cold solder joints inside the harness.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây