ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
约束
yuēshù
ràng buộc, thắt chặt, kiềm chế, kìm hãm, quy định, sự ràng buộc.
Hán việt: ước thúc
HSK6
—

Gợi nhớ

Từ "约束" (yuēshù) mang nghĩa "ràng buộc", kết hợp bởi 约 (yuē - ước): "hẹn" + 束 (shù - thúc): "Bó". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 约: Dùng sợi tơ (纟) thắt nút ghi nhớ lời hẹn (勺), ràng buộc lời hứa gặp nhau là hẹn 约, mời. • Chữ 束: Dùng sợi dây quấn chặt (口) quanh thân những cành cây gỗ (木) để gom gọn lại thành một bó, một chùm (束).

Thành phần cấu tạo

约束
yuēshù
ràng buộc
约
yuē • ước
hẹn
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ (nằm bên trái)
勺
Chước
Cái muỗng / âm đọc (nằm bên phải)
束
shù • thúc
Bó
木
Bộ Mộc
Cây (phần chính)
口
Bộ Khẩu
Miệng, dây buộc (phía giữa)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ / danh từ
Nghĩa:ràng buộc, thắt chặt, kiềm chế, kìm hãm, quy định, sự ràng buộc.
Ví dụ (5)
wǒmen我们yào要yòng用fǎlǜ法律lái来yuēshù约束zìjǐ自己de的xíngwéi行为。
Chúng ta phải dùng pháp luật để ràng buộc (kiểm soát) hành vi của chính mình.
We must use the law to restrain our behavior.
zài在zhè这gè个tuánduì团队lǐ里,dàjiā大家dōu都yào要shòudào受到jìlǜ纪律de的yuēshù约束。
Trong đội ngũ này, mọi người đều phải chịu sự ràng buộc của kỷ luật.
In this team, everyone must be subject to the constraints of discipline.
zhè这suīrán虽然shì是kǒutóu口头xiéyì协议,dàn但yě也jùyǒu具有yídìng一定de的yuēshùlì约束力。
Tuy đây là thỏa thuận miệng, nhưng cũng có sức ràng buộc nhất định.
Although this is only a verbal agreement, it is still somewhat binding.
tā他shēngxìng生性zìyóu自由,bù不xǐhuan喜欢shòu受rén人yuēshù约束。
Anh ấy bản tính tự do, không thích bị người khác kìm kẹp (ràng buộc).
He is freedom-loving by nature and does not like being constrained.
nǐ你yào要xuéhuì学会zìwǒ自我yuēshù约束,búyào不要tài太fàngzòng放纵。
Bạn phải học cách tự kiềm chế (tự giác), đừng quá phóng túng.
You need to learn self-discipline and not be too indulgent.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây