约束
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "约束" (yuēshù) mang nghĩa "ràng buộc", kết hợp bởi 约 (yuē - ước): "hẹn" + 束 (shù - thúc): "Bó". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 约: Dùng sợi tơ (纟) thắt nút ghi nhớ lời hẹn (勺), ràng buộc lời hứa gặp nhau là hẹn 约, mời. • Chữ 束: Dùng sợi dây quấn chặt (口) quanh thân những cành cây gỗ (木) để gom gọn lại thành một bó, một chùm (束).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 约束
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:ràng buộc, thắt chặt, kiềm chế, kìm hãm, quy định, sự ràng buộc.
Ví dụ (5)
我们要用法律来约束自己的行为。
Chúng ta phải dùng pháp luật để ràng buộc (kiểm soát) hành vi của chính mình.
We must use the law to restrain our behavior.
在这个团队里,大家都要受到纪律的约束。
Trong đội ngũ này, mọi người đều phải chịu sự ràng buộc của kỷ luật.
In this team, everyone must be subject to the constraints of discipline.
这虽然是口头协议,但也具有一定的约束力。
Tuy đây là thỏa thuận miệng, nhưng cũng có sức ràng buộc nhất định.
Although this is only a verbal agreement, it is still somewhat binding.
他生性自由,不喜欢受人约束。
Anh ấy bản tính tự do, không thích bị người khác kìm kẹp (ràng buộc).
He is freedom-loving by nature and does not like being constrained.
你要学会自我约束,不要太放纵。
Bạn phải học cách tự kiềm chế (tự giác), đừng quá phóng túng.
You need to learn self-discipline and not be too indulgent.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây