节约
HSK4
—
Gợi nhớ
Từ "节约" (jiéyuē) mang nghĩa "tiết kiệm", kết hợp bởi 节 (jié - tiết): "tiết" + 约 (yuē - ước): "hẹn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 节: Thân cây thảo mộc tre trúc (艹) được chia thành từng đốt mắt (卩) đều đặn, tượng trưng cho chuẩn mực, mùa lễ tết và tiết học (节). • Chữ 约: Dùng sợi tơ (纟) thắt nút ghi nhớ lời hẹn (勺), ràng buộc lời hứa gặp nhau là hẹn 约, mời.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 节约
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:tiết kiệm (tài nguyên, thời gian), dành dụm.
Ví dụ (5)
请节约用水。
Vui lòng tiết kiệm nước.
Please conserve water.
我们要养成节约的好习惯。
Chúng ta phải rèn luyện thói quen tốt là tiết kiệm.
We should develop the good habit of being thrifty.
随手关灯可以节约用电。
Tắt đèn ngay khi ra khỏi phòng có thể tiết kiệm điện.
Turning off the lights whenever you leave can save electricity.
使用电脑工作能节约很多时间。
Sử dụng máy tính làm việc có thể tiết kiệm rất nhiều thời gian.
Using a computer for work can save a lot of time.
我们要反对浪费,提倡节约。
Chúng ta phải phản đối lãng phí, đề cao tiết kiệm.
We should oppose waste and advocate thrift.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây