ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
制约
zhìyuē
chế ước, kìm hãm, hạn chế, ràng buộc, kiềm chế (lẫn nhau), điều kiện hạn chế.
Hán việt: chế ước
HSK 6
—

Gợi nhớ

Từ "制约" (zhìyuē) mang nghĩa "hạn chế", kết hợp bởi 制 (zhì - chế): "chế tạo" + 约 (yuē - ước): "hẹn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 制: Cầm lưỡi dao sắc (刂) tỉa gọt những cành cây chưa vào khuôn khổ (未) để tạo dựng quy củ, chế tạo và kiểm soát theo chế độ (制). • Chữ 约: Dùng sợi tơ (纟) thắt nút ghi nhớ lời hẹn (勺), ràng buộc lời hứa gặp nhau là hẹn 约, mời.

Thành phần cấu tạo

制约
zhìyuē
hạn chế
制
zhì • chế
chế tạo
未
Vị (biến thể)
Chưa (bên trái)
刂
Bộ Đao (đứng)
Dao (bên phải)
约
yuē • ước
hẹn
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ (nằm bên trái)
勺
Chước
Cái muỗng / âm đọc (nằm bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ / danh từ
Nghĩa:chế ước, kìm hãm, hạn chế, ràng buộc, kiềm chế (lẫn nhau), điều kiện hạn chế.
Ví dụ (5)
zīyuán资源de的duǎnquē短缺yánzhòng严重zhìyuē制约le了jīngjì经济de的fāzhǎn发展。
Sự thiếu hụt tài nguyên đã kìm hãm nghiêm trọng sự phát triển kinh tế.
The shortage of resources has seriously constrained economic development.
quánlì权力bìxū必须shòudào受到fǎlǜ法律de的zhìyuē制约。
Quyền lực bắt buộc phải chịu sự chế ước (ràng buộc, kiểm soát) của pháp luật.
Power must be constrained by law.
gè各gè个bùmén部门zhījiān之间yīnggāi应该hùxiāng互相pèihé配合,yě也hùxiāng互相zhìyuē制约。
Giữa các bộ phận nên phối hợp với nhau, cũng nên kiềm chế (giám sát) lẫn nhau.
All departments should cooperate with and also keep each other in check.
jiāotōng交通píngjǐng瓶颈zhìyuē制约le了gāi该dìqū地区de的lǚyóuyè旅游业。
Nút thắt giao thông đã kìm hãm ngành du lịch của khu vực này.
Transportation bottlenecks have constrained tourism in the region.
zhè这zhǒng种jiù旧guānniàn观念zhìyuē制约le了rénmen人们de的sīxiǎng思想。
Quan niệm cũ kỹ này đã kìm kẹp tư tưởng của mọi người.
This outdated way of thinking has constrained people's minds.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây