束腰外衣
—
Gợi nhớ
Từ "束腰外衣" (shùyāo wàiyī) nghĩa là "Áo khoác thắt eo / Áo tunic thắt eo, áo thắt đai", ghép bởi: 束 (shù): Bó + 腰 (yāo): eo + 外 (wài): bên ngoài + 衣 (yī): Quần áo.
Thành phần cấu tạo
束腰外衣
Áo khoác thắt eo / Áo tunic thắt eo, áo thắt đai
木
口
月
要
夕
卜
Phân tích từ 束腰外衣
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Áo khoác thắt eo / Áo tunic thắt eo, áo thắt đai
Ví dụ (3)
这款带有双排扣和腰带的束腰外衣,上身能完美展现女性干练而优雅的职场风范。
Chiếc áo khoác thắt eo có thiết kế hai hàng khuy và đai lưng này khi mặc lên người có thể phô diễn hoàn hảo phong thái công sở năng động và tao nhã của phái nữ.
This double-breasted belted tunic coat perfectly showcases a woman's sharp yet elegant workplace style when worn.
亚麻材质的休闲束腰外衣是今年夏季的热门款式,兼具凉爽透气与时尚感。
Áo tunic thắt eo thường ngày chất liệu lanh (linen) là mẫu mã hot của mùa hè năm nay, vừa thoáng mát dễ thở vừa mang tính thời trang.
Casual linen tunic tops are a popular style this summer, combining cool breathability with a fashionable look.
采购该款束腰外衣时,买家会要求另外提供一条备用带子以防日常使用丢失。
Khi nhập mua mẫu áo khoác thắt eo này, người mua sẽ yêu cầu cung cấp thêm một sợi đai thắt lưng dự phòng đề phòng bị mất trong sử dụng hàng ngày.
When purchasing this belted tunic, buyers often request an extra spare belt in case the original gets lost during daily wear.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây