管束
—
Gợi nhớ
Từ "管束" (guǎn shù) mang nghĩa "Quản thúc, quản giáo, kiềm chế", kết hợp bởi 管 (guǎn - quản): "ống" + 束 (shù - thúc): "Bó". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 管: Vị quan chức (官) xưa dùng ống trúc (⺮) làm tín vật để điều hành, quản lý và trông coi mọi việc (管). • Chữ 束: Dùng sợi dây quấn chặt (口) quanh thân những cành cây gỗ (木) để gom gọn lại thành một bó, một chùm (束).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 管束
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Quản thúc, quản giáo, kiềm chế
Ví dụ (3)
家长应该适当管束孩子,但也不能剥夺他们的自由。
Phụ huynh nên quản thúc con cái một cách thích hợp, nhưng cũng không thể tước đoạt tự do của chúng.
Parents should discipline their children appropriately, without depriving them of their freedom.
老师严格管束学生,是为了让他们养成良好的学习习惯。
Giáo viên quản giáo học sinh nghiêm ngặt là để giúp các em hình thành thói quen học tập tốt.
Teachers strictly discipline students so that they can develop good study habits.
他从小就习惯了自我管束,从不违背学校的规章制度。
Từ nhỏ cậu ấy đã quen với việc tự quản thúc bản thân, chưa từng vi phạm nội quy của nhà trường.
He has been accustomed to self-discipline since childhood and never violates school rules and regulations.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây