ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
裝束
zhuāng shù
Trang phục
Hán việt: trang thúc
—

Gợi nhớ

Từ "裝束" (zhuāng shù) mang nghĩa "Trang phục", kết hợp bởi 裝 (zhuāng - trang): "trang phục" + 束 (shù - thúc): "Bó". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 裝: Khoác lên mình bộ y phục chỉnh tề (衣) tôn thêm vóc dáng cường tráng, khỏe khoắn (壯) chính là sửa soạn trang phục, lắp đặt (裝). • Chữ 束: Dùng sợi dây quấn chặt (口) quanh thân những cành cây gỗ (木) để gom gọn lại thành một bó, một chùm (束).

Thành phần cấu tạo

裝束
zhuāng shù
Trang phục
裝
zhuāng • trang
trang phục
壯
Chữ Tráng
Vóc dáng cường tráng, khỏe khoắn
衣
Bộ Y
Quần áo, y phục khoác ngoài
束
shù • thúc
Bó
木
Bộ Mộc
Cây (phần chính)
口
Bộ Khẩu
Miệng, dây buộc (phía giữa)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây