改邪归正
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "改邪归正" (gǎixié-guīzhèng) mang nghĩa "bỏ điều xấu, quay về đường đúng", kết hợp bởi 改 (gǎi - cải): "Thay đổi" + 邪 (xié - tà): "xấu" + 归 (guī - quy): "Trở về" + 正 (zhèng - chính): "đang". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 改: Tự mình (己) dũng cảm cầm roi sửa phạt (攵) những thói quen chưa tốt của bản thân để ngày càng hoàn thiện hơn là sự thay đổi, sửa đổi (改). • Chữ 邪: Nơi vùng biên ấp (阝) xuất hiện những kẻ nanh vuốt sắc nhọn như răng thú (牙) chuyên làm điều tà ác, sai trái (邪). • Chữ 归: Sau ngày dài bôn ba bên vách núi (刂), bàn tay lại cầm chổi (彐) quét dọn mái ấm thân thương khi quay trở về nhà (归). • Chữ 正: Đôi bàn chân (止) bước tới và dừng lại ngay đúng vạch đích (一) phía trước, biểu thị sự ngay thẳng, đúng lúc (正).
Thành phần cấu tạo
改邪归正
bỏ điều xấu, quay về đường đúng
Hình ảnh:

Phân tích từ 改邪归正
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:bỏ điều xấu, quay về đường đúng
Ví dụ (5)
出狱后,他决定改邪归正,重新做人。
Sau khi ra tù, anh ấy quyết định cải tà quy chính, làm lại cuộc đời.
After being released from prison, he decided to turn over a new leaf and start anew.
只要你愿意改邪归正,大家都会原谅你的。
Chỉ cần bạn nguyện ý cải tà quy chính, mọi người đều sẽ tha thứ cho bạn.
As long as you are willing to turn over a new leaf, everyone will forgive you.
警察耐心教育他,希望他能改邪归正。
Cảnh sát kiên nhẫn giáo dục anh ta, hy vọng anh ta có thể cải tà quy chính.
The police patiently tried to persuade and educate him, hoping he could turn over a new leaf.
他终于认识到了自己的错误,决心改邪归正。
Cuối cùng anh ấy cũng nhận ra lỗi lầm của mình, quyết tâm cải tà quy chính.
He finally realized his mistakes and resolved to turn over a new leaf.
在家人的劝导下,他改邪归正,找了一份正当的工作。
Dưới sự khuyên bảo của gia đình, anh ấy đã cải tà quy chính, tìm một công việc chính đáng.
With his family's encouragement, he turned over a new leaf and found an honest job.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây