改革方案
项, 次, 种
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "改革方案" (gǎigé fāng'àn) mang nghĩa "kế hoạch cải cách", kết hợp bởi 改 (gǎi - cải): "Thay đổi" + 革 (gé - cách): "Da thú" + 方 (fāng - phương): "Vuông" + 案 (àn - án): "Vụ án". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 改: Tự mình (己) dũng cảm cầm roi sửa phạt (攵) những thói quen chưa tốt của bản thân để ngày càng hoàn thiện hơn là sự thay đổi, sửa đổi (改). • Chữ 革: Tấm da thú (革) được người thợ thuộc da căng phẳng phơi khô để lột bỏ lớp lông cũ, mang nghĩa da thuộc hoặc cải cách, thay đổi (革). • Chữ 方: Hai chiếc thuyền buộc song song hướng mũi về bốn phía cân đối (方) biểu thị hình vuông vức và phương hướng (方). • Chữ 案: Dưới mái nhà yên ổn (安), chiếc bàn gỗ (木) được đặt ngay ngắn để quan tòa xét xử các hồ sơ, vụ án (案).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 改革方案
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:kế hoạch cải cách
Ví dụ (3)
新的改革方案已经公布。
Phương án cải cách mới đã được công bố.
The new reform plan has already been announced.
大家讨论改革方案的细节。
Mọi người thảo luận chi tiết của phương án cải cách.
Everyone discussed the details of the reform plan.
这个改革方案需要进一步完善。
Phương án cải cách này cần được hoàn thiện thêm.
This reform plan needs further improvement.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây