改正
HSK5
Động từ
Gợi nhớ
Từ "改正" (gǎizhèng) mang nghĩa "Sửa chữa", kết hợp bởi 改 (gǎi - cải): "Thay đổi" + 正 (zhèng - chính): "đang". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 改: Tự mình (己) dũng cảm cầm roi sửa phạt (攵) những thói quen chưa tốt của bản thân để ngày càng hoàn thiện hơn là sự thay đổi, sửa đổi (改). • Chữ 正: Đôi bàn chân (止) bước tới và dừng lại ngay đúng vạch đích (一) phía trước, biểu thị sự ngay thẳng, đúng lúc (正).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 改正
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:sửa chữa, sửa đổi, đính chính (lỗi lầm, thói quen).
Ví dụ (5)
知错就改,是个好孩子。
Biết sai mà sửa (sửa chữa ngay), mới là đứa trẻ ngoan.
A child who knows to correct their mistakes is a good child.
请改正句子中的语法错误。
Vui lòng sửa lại các lỗi ngữ pháp trong câu.
Please correct the grammatical errors in the sentence.
我们要勇于改正自己的缺点。
Chúng ta phải dũng cảm sửa đổi khuyết điểm của bản thân.
We must be brave enough to correct our own shortcomings.
他已经改正了迟到的坏习惯。
Anh ấy đã sửa được thói quen xấu đi muộn rồi.
He has already corrected his bad habit of being late.
老师帮我改正了发音。
Thầy giáo giúp tôi sửa lại phát âm.
The teacher helped me correct my pronunciation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây