改善
HSK5
Động từ
Gợi nhớ
Từ "改善" (gǎishàn) mang nghĩa "Cải thiện", kết hợp bởi 改 (gǎi - cải): "Thay đổi" + 善 (shàn - thiện): "tốt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 改: Tự mình (己) dũng cảm cầm roi sửa phạt (攵) những thói quen chưa tốt của bản thân để ngày càng hoàn thiện hơn là sự thay đổi, sửa đổi (改). • Chữ 善: Người có tấm lòng hiền lành như chú cừu non (羊) và cái miệng (口) luôn nói lời hòa nhã là người lương thiện, tốt bụng và giỏi giang (善).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 改善
Từ ghép (4)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:cải thiện, làm cho tốt hơn (đời sống, điều kiện, quan hệ).
Ví dụ (5)
人们的生活水平有了很大的改善。
Mức sống của người dân đã có sự cải thiện rất lớn.
People's living standards have improved greatly.
我们要努力改善两国关系。
Chúng ta phải nỗ lực cải thiện quan hệ giữa hai nước.
We should work hard to improve relations between the two countries.
这里的交通状况得到了改善。
Tình trạng giao thông ở đây đã được cải thiện.
Traffic conditions here have improved.
经常运动可以改善睡眠质量。
Thường xuyên vận động có thể cải thiện chất lượng giấc ngủ.
Regular exercise can improve sleep quality.
为了改善环境,大家都开始种树。
Để cải thiện môi trường, mọi người đều bắt đầu trồng cây.
To improve the environment, everyone started planting trees.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây