改善提案
—
Gợi nhớ
Từ "改善提案" (gǎishàn tí'àn) mang nghĩa "Đề xuất cải tiến", kết hợp bởi 改 (gǎi - cải): "Thay đổi" + 善 (shàn - thiện): "tốt" + 提 (tí - đề): "mang" + 案 (àn - án): "Vụ án". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 改: Tự mình (己) dũng cảm cầm roi sửa phạt (攵) những thói quen chưa tốt của bản thân để ngày càng hoàn thiện hơn là sự thay đổi, sửa đổi (改). • Chữ 善: Người có tấm lòng hiền lành như chú cừu non (羊) và cái miệng (口) luôn nói lời hòa nhã là người lương thiện, tốt bụng và giỏi giang (善). • Chữ 提: Dùng bàn tay (扌) nâng vật lên đúng vị trí chuẩn mực (是) hoặc nêu vấn đề ra trước tập thể là xách, nâng, đề cập (提). • Chữ 案: Dưới mái nhà yên ổn (安), chiếc bàn gỗ (木) được đặt ngay ngắn để quan tòa xét xử các hồ sơ, vụ án (案).
Thành phần cấu tạo
改善提案
Đề xuất cải tiến
改
己
Kỷ
Bản thân (bên trái)
攵
Bộ Phộc
Đánh, tác động (bên phải)
善
羊
Bộ Dương
Con dê, cừu; tốt lành (phía trên)
丷
Bộ Bát (ngửa)
Phân tách, chia đôi (phía trên)
一
Bộ Nhất
Số một, một nét ngang (phía dưới)
口
Bộ Khẩu
Cái miệng, lời nói (phía dưới)
提
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (nằm bên trái)
是
Thị
Đúng / âm đọc (nằm bên phải)
案
安
An
Yên / âm đọc (phía trên)
木
Bộ Mộc
Cây cối, gỗ (phía dưới)
Phân tích từ 改善提案
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Đề xuất cải tiến
Ví dụ (3)
表格里记录了改善提案。
Trong biểu mẫu đã ghi đề xuất cải tiến.
The improvement proposal is recorded in the form.
请确认改善提案是否正确。
Hãy xác nhận đề xuất cải tiến có đúng không.
Please confirm whether the improvement proposal is correct.
改善提案需要单独说明。
Đề xuất cải tiến cần được giải thích riêng.
The improvement proposal requires a separate explanation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây