下属
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "下属" (xiàshǔ) mang nghĩa "cấp dưới", kết hợp bởi 下 (xià - hạ): "sau" + 属 (shǔ / zhǔ - thuộc): "thuộc về". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 下: Nét chấm (卜) hướng xuống phía dưới mặt phẳng (一), trái nghĩa với lên 上 chính là xuống, dưới (下). • Chữ 属: Mỗi con người dưới mái nhà (尸) sinh ra đều gắn liền với một loài vật trong mười hai con giáp (禹) là thuộc về, cầm tinh (属).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 下属
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:cấp dưới, thuộc cấp, nhân viên dưới quyền.
Ví dụ (5)
作为领导,要懂得如何激励下属。
Làm lãnh đạo, phải hiểu cách làm thế nào để khích lệ cấp dưới.
As a leader, one must understand how to motivate subordinates.
他对待下属非常严厉。
Anh ấy đối xử với cấp dưới vô cùng nghiêm khắc.
He is very strict with his subordinates.
我有三个直接下属向我汇报工作。
Tôi có 3 cấp dưới trực tiếp báo cáo công việc cho tôi.
I have three direct reports.
上司应该信任并授权给下属。
Cấp trên nên tin tưởng và ủy quyền cho cấp dưới.
A superior should trust and delegate authority to subordinates.
哪怕是下属提出的意见,也要认真听取。
Cho dù là ý kiến do cấp dưới đưa ra, cũng phải nghiêm túc lắng nghe.
Even suggestions from subordinates should be listened to carefully.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây