附属
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "附属" (fùshǔ) mang nghĩa "trực thuộc", kết hợp bởi 附 (fù - phụ): "gắn kết" + 属 (shǔ / zhǔ - thuộc): "thuộc về". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 附: Bên cạnh gò đất lớn (阝), người ta trao gửi thêm phần đất nhỏ đi kèm (付) để bám sát, đính kèm và gắn kết vào nhau (附). • Chữ 属: Mỗi con người dưới mái nhà (尸) sinh ra đều gắn liền với một loài vật trong mười hai con giáp (禹) là thuộc về, cầm tinh (属).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 附属
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ / động từ
Nghĩa:trực thuộc, phụ thuộc, lệ thuộc, đính kèm.
Ví dụ (5)
这所医院是那所著名的医科大学的附属医院。
Bệnh viện này là bệnh viện trực thuộc của trường đại học y khoa nổi tiếng đó.
This hospital is affiliated with that famous medical university.
那家公司是大集团的一个附属机构。
Công ty đó là một cơ quan trực thuộc của tập đoàn lớn.
That company is an affiliate of a large conglomerate.
这块领土曾经是那个帝国的附属国。
Vùng lãnh thổ này từng là nước phụ thuộc (chư hầu) của đế quốc đó.
This territory was once a tributary state of that empire.
这是一所师范大学的附属中学。
Đây là trường trung học trực thuộc một trường đại học sư phạm.
This is an affiliated middle school of a normal university.
在这个合同中,还有一个附属条款。
Trong hợp đồng này vẫn còn một điều khoản phụ (đính kèm).
There is also an additional clause in this contract.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây