附件
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "附件" (fùjiàn) mang nghĩa "đính kèm", kết hợp bởi 附 (fù - phụ): "gắn kết" + 件 (jiàn - kiện): "Cái". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 附: Bên cạnh gò đất lớn (阝), người ta trao gửi thêm phần đất nhỏ đi kèm (付) để bám sát, đính kèm và gắn kết vào nhau (附). • Chữ 件: Một người nông dân (亻) dắt con bò (牛) ra kiểm đếm từng đầu việc, dùng làm lượng từ chỉ từng cái, từng chiếc, từng sự kiện (件).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 附件
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tệp đính kèm, phụ lục, phụ kiện, vật đính kèm.
Ví dụ (5)
我已经把详细报告作为附件发给你了。
Tôi đã gửi báo cáo chi tiết cho bạn dưới dạng tệp đính kèm rồi.
I have already sent you the detailed report as an attachment.
请查收邮件附件中的合同草案。
Vui lòng kiểm tra bản thảo hợp đồng trong tệp đính kèm của email.
Please check the draft contract attached to the email.
这台机器的附件都在这个箱子里。
Các phụ kiện của cái máy này đều nằm trong chiếc thùng này.
All the accessories for this machine are in this box.
这只是主合同的一个附件。
Đây chỉ là một phụ lục của hợp đồng chính.
This is just an appendix to the main contract.
如果不安装这些附件,设备无法正常运行。
Nếu không lắp đặt những phụ kiện này, thiết bị không thể vận hành bình thường.
If these accessories are not installed, the equipment will not function properly.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây