属性
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "属性" (shǔxìng) mang nghĩa "thuộc tính, đặc tính", kết hợp bởi 属 (shǔ / zhǔ - thuộc): "thuộc về" + 性 (xìng - tính): "Bản chất". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 属: Mỗi con người dưới mái nhà (尸) sinh ra đều gắn liền với một loài vật trong mười hai con giáp (禹) là thuộc về, cầm tinh (属). • Chữ 性: Những phẩm chất trong trái tim và tâm hồn (忄) vốn được sinh ra tự nhiên từ thuở lọt lòng (生) chính là bản chất, tính cách (性).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 属性
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:thuộc tính, đặc tính
Ví dụ (5)
这两种产品的物理属性完全不同。
Thuộc tính vật lý của hai loại sản phẩm này hoàn toàn khác nhau.
These two products have completely different physical properties.
在这个游戏中,每个角色都有不同的属性。
Trong trò chơi này, mỗi nhân vật đều có những thuộc tính khác nhau.
In this game, each character has different attributes.
水的化学属性使其成为极好的溶剂。
Thuộc tính hóa học của nước làm cho nó trở thành một dung môi cực tốt.
The chemical properties of water make it an excellent solvent.
我们需要给这个文件添加一个只读属性。
Chúng ta cần thêm thuộc tính chỉ đọc cho tệp này.
We need to add a read-only attribute to this file.
商品的自然属性决定了它的使用价值。
Thuộc tính tự nhiên của hàng hóa quyết định giá trị sử dụng của nó.
A commodity's natural attributes determine its use value.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây