附加
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "附加" (fùjiā) mang nghĩa "thêm vào, bổ sung, phụ gia", kết hợp bởi 附 (fù - phụ): "gắn kết" + 加 (jiā - gia): "Thêm vào". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 附: Bên cạnh gò đất lớn (阝), người ta trao gửi thêm phần đất nhỏ đi kèm (付) để bám sát, đính kèm và gắn kết vào nhau (附). • Chữ 加: Vừa dồn hết sức lực cánh tay (力) vừa mở miệng (口) hô vang tiếp sức để tăng cường, cộng thêm vào (加).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 附加
Từ ghép (4)
Định nghĩa (1)
1
động từ / tính từ
Nghĩa:thêm vào, bổ sung, phụ gia
Ví dụ (5)
这份合同有一些附加条件。
Bản hợp đồng này có một số điều kiện bổ sung.
This contract has some additional conditions.
购买此机票需要交纳燃油附加费。
Mua vé máy bay này cần phải nộp thêm phụ phí nhiên liệu.
A fuel surcharge is required when purchasing this airline ticket.
提高产品的附加价值是公司的主要目标。
Nâng cao giá trị gia tăng của sản phẩm là mục tiêu chính của công ty.
Increasing the added value of products is the company's main goal.
信的末尾有一个附加说明。
Cuối bức thư có một phần giải thích đính kèm.
There is an additional note at the end of the letter.
任何附加的服务都将额外收费。
Bất kỳ dịch vụ bổ sung nào cũng sẽ bị tính thêm phí.
Any additional services will be charged separately.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây