ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
附加
fùjiā
thêm vào, bổ sung, phụ gia
Hán việt: phụ gia
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "附加" (fùjiā) mang nghĩa "thêm vào, bổ sung, phụ gia", kết hợp bởi 附 (fù - phụ): "gắn kết" + 加 (jiā - gia): "Thêm vào". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 附: Bên cạnh gò đất lớn (阝), người ta trao gửi thêm phần đất nhỏ đi kèm (付) để bám sát, đính kèm và gắn kết vào nhau (附). • Chữ 加: Vừa dồn hết sức lực cánh tay (力) vừa mở miệng (口) hô vang tiếp sức để tăng cường, cộng thêm vào (加).

Thành phần cấu tạo

附加
fùjiā
thêm vào, bổ sung, phụ gia
附
fù • phụ
gắn kết
阝
Bộ Phụ
Đồi (bên trái)
付
Phó
Trả / âm đọc (bên phải)
加
jiā • gia
Thêm vào
力
Bộ Lực
Sức mạnh (nằm bên trái)
口
Bộ Khẩu
Miệng (nằm bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ / tính từ
Nghĩa:thêm vào, bổ sung, phụ gia
Ví dụ (5)
zhè这fèn份hétong合同yǒu有yìxiē一些fùjiā附加tiáojiàn条件。
Bản hợp đồng này có một số điều kiện bổ sung.
This contract has some additional conditions.
gòumǎi购买cǐ此jīpiào机票xūyào需要jiāonà交纳rányóu燃油fùjiā附加fèi费。
Mua vé máy bay này cần phải nộp thêm phụ phí nhiên liệu.
A fuel surcharge is required when purchasing this airline ticket.
tígāo提高chǎnpǐn产品de的fùjiā附加jiàzhí价值shì是gōngsī公司de的zhǔyào主要mùbiāo目标。
Nâng cao giá trị gia tăng của sản phẩm là mục tiêu chính của công ty.
Increasing the added value of products is the company's main goal.
xìn信de的mòwěi末尾yǒu有yí一gè个fùjiā附加shuōmíng说明。
Cuối bức thư có một phần giải thích đính kèm.
There is an additional note at the end of the letter.
rènhé任何fùjiā附加de的fúwù服务dōu都jiāng将éwài额外shōufèi收费。
Bất kỳ dịch vụ bổ sung nào cũng sẽ bị tính thêm phí.
Any additional services will be charged separately.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây