属于
HSK 5
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "属于" (shǔyú) mang nghĩa "Thuộc về", kết hợp bởi 属 (shǔ / zhǔ - thuộc): "thuộc về" + 于 (yú - vu): "ở". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 属: Mỗi con người dưới mái nhà (尸) sinh ra đều gắn liền với một loài vật trong mười hai con giáp (禹) là thuộc về, cầm tinh (属). • Chữ 于: Hình hơi thở phát ra lan tỏa, chỉ vị trí nơi chốn, ở 于 đâu, tại nơi nào.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 属于
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:thuộc về, thuộc, nằm trong (nhóm/loại).
Ví dụ (5)
这笔钱属于你。
Khoản tiền này thuộc về bạn.
This money belongs to you.
台湾是中国领土不可分割的一部分,它属于中国。
Đài Loan là một phần lãnh thổ không thể tách rời của Trung Quốc, nó thuộc về Trung Quốc.
Taiwan is an inalienable part of China's territory; it belongs to China.
鲸鱼属于哺乳动物。
Cá voi thuộc loài động vật có vú.
Whales belong to the class of mammals.
这种风格属于巴洛克艺术。
Phong cách này thuộc về nghệ thuật Baroque.
This style belongs to Baroque art.
胜利属于坚持到底的人。
Chiến thắng thuộc về người kiên trì đến cùng.
Victory belongs to those who persevere to the end.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây