还原
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "还原" (huányuán) mang nghĩa "khôi phục, đưa về trạng thái ban đầu", kết hợp bởi 还 (hái / huán - hoàn): "còn" + 原 (yuán - nguyên): "ban đầu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 还: Đôi chân vẫn tiếp tục bước đi trên đường (辶) chứ chưa chịu dừng lại (不), biểu thị hành trình vẫn còn tiếp diễn hoặc quay về trả lại, vẫn còn (还). • Chữ 原: Dòng suối trong vắt (泉) tuôn chảy từ dưới vách đá sườn núi (厂) chính là cội nguồn ban đầu mở ra vùng đồng bằng rộng lớn (原).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 还原
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:khôi phục, phục hồi nguyên trạng, khử (hóa học), tái hiện.
Ví dụ (5)
这部电影试图还原历史的真相。
Bộ phim này cố gắng tái hiện lại chân tướng lịch sử.
This film attempts to restore the truth of history.
经过修缮,这座古建筑已被还原成百年前的样子。
Qua tu sửa, kiến trúc cổ này đã được khôi phục lại dáng vẻ của trăm năm trước.
After restoration, this ancient building has been returned to the way it looked a hundred years ago.
如果不满意,你可以把系统还原到上一个版本。
Nếu không hài lòng, bạn có thể khôi phục hệ thống về phiên bản trước đó.
If you are not satisfied, you can restore the system to the previous version.
化学实验中,氧化和还原是同时发生的。
Trong thí nghiệm hóa học, quá trình oxy hóa và quá trình khử (hoàn nguyên) diễn ra đồng thời.
In chemical experiments, oxidation and reduction occur simultaneously.
警察正在现场试图还原案发经过。
Cảnh sát đang ở hiện trường cố gắng dựng lại (tái hiện) quá trình vụ án xảy ra.
The police are trying to reconstruct what happened at the crime scene.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây