原子
个
HSK 6 (Khoa học/Vật lý)
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "原子" (yuánzǐ) mang nghĩa "Nguyên tử", kết hợp bởi 原 (yuán - nguyên): "ban đầu" + 子 (zǐ / zi - tử): "Con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 原: Dòng suối trong vắt (泉) tuôn chảy từ dưới vách đá sườn núi (厂) chính là cội nguồn ban đầu mở ra vùng đồng bằng rộng lớn (原). • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (2)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:nguyên tử (đơn vị cơ bản của vật chất).
Ví dụ (5)
原子是构成物质的基本单位。
Nguyên tử là đơn vị cơ bản cấu thành nên vật chất.
Atoms are the basic units that make up matter.
原子很小,肉眼看不见。
Nguyên tử rất nhỏ, mắt thường không nhìn thấy được.
Atoms are very small and cannot be seen with the naked eye.
原子弹的威力非常大。
Uy lực của bom nguyên tử vô cùng lớn.
The atomic bomb is extremely powerful.
分子是由原子组成的。
Phân tử là do nguyên tử tổ thành.
Molecules are made up of atoms.
这是一个氢原子。
Đây là một nguyên tử Hydro.
This is a hydrogen atom.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây