还有
HSK1
Phó từ
Gợi nhớ
Từ "还有" (háiyǒu) mang nghĩa "Hơn nữa", kết hợp bởi 还 (hái / huán - hoàn): "còn" + 有 (yǒu - hữu): "Có". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 还: Đôi chân vẫn tiếp tục bước đi trên đường (辶) chứ chưa chịu dừng lại (不), biểu thị hành trình vẫn còn tiếp diễn hoặc quay về trả lại, vẫn còn (还). • Chữ 有: Bàn tay (𠂇) vươn ra nắm chắc được miếng thịt (月) đem về bữa ăn gia đình nghĩa là đã sở hữu, đã có (有).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 还有
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:Hơn nữa
Ví dụ (3)
桌上还有一盘菜。
Trên bàn vẫn còn một đĩa món ăn.
There is still one dish left on the table.
你还有什么问题?
Bạn còn câu hỏi gì nữa không?
Do you have any other questions?
下个月还有一次考试。
Tháng sau còn một kỳ thi nữa.
There is another exam next month.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây