ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
还要
háiyào
Còn cần
Hán việt: hàn yếu
HSK1
Phó từ

Gợi nhớ

Từ "还要" (háiyào) mang nghĩa "Còn cần", kết hợp bởi 还 (hái / huán - hoàn): "còn" + 要 (yào - yếu): "muốn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 还: Đôi chân vẫn tiếp tục bước đi trên đường (辶) chứ chưa chịu dừng lại (不), biểu thị hành trình vẫn còn tiếp diễn hoặc quay về trả lại, vẫn còn (还). • Chữ 要: Người phụ nữ (女) chống hai tay lên hông (覀) thể hiện thái độ kiên quyết trước điều mà mình mong muốn, yêu cầu (要).

Thành phần cấu tạo

还要
háiyào
Còn cần
还
hái / huán • hoàn
còn
辶
Bộ Sước
Đi, di chuyển (phía dưới bao quanh)
不
Bất
Không / âm đọc (phía trên)
要
yào • yếu
muốn
覀
Bộ Á
Che phủ, vây quanh
女
Bộ Nữ
Người phụ nữ

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:Còn cần
Ví dụ (3)
wǒ我hái还yào要yì一bēi杯kāfēi咖啡。
Tôi còn muốn một cốc cà phê.
I want another cup of coffee.
wánchéng完成zuòyè作业hòu后hái还yào要fùxí复习。
Sau khi làm xong bài tập còn phải ôn tập.
After finishing the homework, I still have to review.
chū出ménqián门前hái还yào要guānchuānghù关窗户。
Trước khi ra ngoài còn phải đóng cửa sổ.
Remember to close the windows before going out.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây