还要
HSK1
Phó từ
Gợi nhớ
Từ "还要" (háiyào) mang nghĩa "Còn cần", kết hợp bởi 还 (hái / huán - hoàn): "còn" + 要 (yào - yếu): "muốn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 还: Đôi chân vẫn tiếp tục bước đi trên đường (辶) chứ chưa chịu dừng lại (不), biểu thị hành trình vẫn còn tiếp diễn hoặc quay về trả lại, vẫn còn (还). • Chữ 要: Người phụ nữ (女) chống hai tay lên hông (覀) thể hiện thái độ kiên quyết trước điều mà mình mong muốn, yêu cầu (要).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 还要
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:Còn cần
Ví dụ (3)
我还要一杯咖啡。
Tôi còn muốn một cốc cà phê.
I want another cup of coffee.
完成作业后还要复习。
Sau khi làm xong bài tập còn phải ôn tập.
After finishing the homework, I still have to review.
出门前还要关窗户。
Trước khi ra ngoài còn phải đóng cửa sổ.
Remember to close the windows before going out.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây