还好
HSK1
Tính từ
Gợi nhớ
Từ "还好" (háihǎo) mang nghĩa "vẫn tốt, không tồi", kết hợp bởi 还 (hái / huán - hoàn): "còn" + 好 (hǎo - hảo): "tốt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 还: Đôi chân vẫn tiếp tục bước đi trên đường (辶) chứ chưa chịu dừng lại (不), biểu thị hành trình vẫn còn tiếp diễn hoặc quay về trả lại, vẫn còn (还). • Chữ 好: Một gia đình có đủ cả con gái (女) lẫn con trai (子) quây quần bên nhau là điều vô cùng tốt đẹp và viên mãn (好).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 还好
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:vẫn tốt, không tồi
Ví dụ (3)
这次考试还好,不太难。
Kỳ thi lần này cũng ổn, không quá khó.
This exam was alright, not too difficult.
天气还好,没有下雨。
Thời tiết vẫn ổn, không mưa.
The weather is fine; it isn't raining.
他的身体还好。
Sức khỏe của anh ấy vẫn ổn.
His health is doing okay.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây