ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
还好
háihǎo
vẫn tốt, không tồi
Hán việt: hàn hảo
HSK1
Tính từ

Gợi nhớ

Từ "还好" (háihǎo) mang nghĩa "vẫn tốt, không tồi", kết hợp bởi 还 (hái / huán - hoàn): "còn" + 好 (hǎo - hảo): "tốt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 还: Đôi chân vẫn tiếp tục bước đi trên đường (辶) chứ chưa chịu dừng lại (不), biểu thị hành trình vẫn còn tiếp diễn hoặc quay về trả lại, vẫn còn (还). • Chữ 好: Một gia đình có đủ cả con gái (女) lẫn con trai (子) quây quần bên nhau là điều vô cùng tốt đẹp và viên mãn (好).

Thành phần cấu tạo

还好
háihǎo
vẫn tốt, không tồi
还
hái / huán • hoàn
còn
辶
Bộ Sước
Đi, di chuyển (phía dưới bao quanh)
不
Bất
Không / âm đọc (phía trên)
好
hǎo • hảo
tốt
女
Bộ Nữ
Phụ nữ, con gái (nằm bên trái)
子
Bộ Tử
Đứa trẻ, con trai (nằm bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:vẫn tốt, không tồi
Ví dụ (3)
zhè这cì次kǎoshì考试hái还hǎo好,bú不tài太nán难。
Kỳ thi lần này cũng ổn, không quá khó.
This exam was alright, not too difficult.
tiānqì天气hái还hǎo好,méiyǒu没有xiàyǔ下雨。
Thời tiết vẫn ổn, không mưa.
The weather is fine; it isn't raining.
tā他de的shēntǐ身体hái还hǎo好。
Sức khỏe của anh ấy vẫn ổn.
His health is doing okay.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây