ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
返还
fǎnhuán
hoàn trả, trả về
Hán việt: phản hoàn
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "返还" (fǎnhuán) mang nghĩa "hoàn trả, trả về", kết hợp bởi 返 (fǎn - phản): "Trở lại" + 还 (hái / huán - hoàn): "còn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 返: Đôi chân đang bước đi trên đường (辶) bỗng quay ngược chiều (反) về chốn cũ chính là hành động quay về, trở lại (返). • Chữ 还: Đôi chân vẫn tiếp tục bước đi trên đường (辶) chứ chưa chịu dừng lại (不), biểu thị hành trình vẫn còn tiếp diễn hoặc quay về trả lại, vẫn còn (还).

Thành phần cấu tạo

返还
fǎnhuán
hoàn trả, trả về
返
fǎn • phản
Trở lại
辶
Bộ Sước
Đi (phía dưới)
反
Phản
Ngược / âm đọc (phía trên)
还
hái / huán • hoàn
còn
辶
Bộ Sước
Đi (phía dưới)
不
Bất
Không / âm đọc (phía trên)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:hoàn trả, trả về
Ví dụ (5)
zūqī租期jiéshù结束hòu后,fángdōng房东huì会jiāng将yājīn押金quán'é全额fǎnhuán返还gěi给nǐ你。
Sau khi hết hạn thuê nhà, chủ nhà sẽ hoàn trả lại toàn bộ tiền cọc cho bạn.
After the lease ends, the landlord will return your full deposit.
fǎyuàn法院pànjué判决tā他bìxū必须bǎ把fēifǎ非法suǒde所得fǎnhuán返还gěi给shòuhàizhě受害者。
Tòa án phán quyết anh ta phải hoàn trả lại số tiền thu lợi bất hợp pháp cho nạn nhân.
The court ruled that he must return his illegal gains to the victims.
rúguǒ如果hángbān航班qǔxiāo取消,hángkōng航空gōngsī公司huì会fǎnhuán返还jīpiào机票fèi费。
Nếu chuyến bay bị hủy, hãng hàng không sẽ hoàn trả lại tiền vé.
If the flight is canceled, the airline will refund the ticket fare.
zhè这pī批zhēnguì珍贵de的wénwù文物zhōngyú终于bèi被fǎnhuán返还gěi给tā它de的suǒshǔ所属guó国。
Lô di vật văn hóa quý giá này cuối cùng đã được trả về cho quốc gia sở hữu của nó.
This batch of precious cultural relics was finally returned to its country of origin.
hěn很duō多xìnyòngkǎ信用卡dōu都yǒu有gòuwù购物fǎnhuán返还xiànjīn现金de的yōuhuì优惠huódòng活动。
Rất nhiều thẻ tín dụng đều có chương trình ưu đãi hoàn trả lại tiền mặt khi mua sắm.
Many credit cards offer cash-back promotions on purchases.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây