返还
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "返还" (fǎnhuán) mang nghĩa "hoàn trả, trả về", kết hợp bởi 返 (fǎn - phản): "Trở lại" + 还 (hái / huán - hoàn): "còn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 返: Đôi chân đang bước đi trên đường (辶) bỗng quay ngược chiều (反) về chốn cũ chính là hành động quay về, trở lại (返). • Chữ 还: Đôi chân vẫn tiếp tục bước đi trên đường (辶) chứ chưa chịu dừng lại (不), biểu thị hành trình vẫn còn tiếp diễn hoặc quay về trả lại, vẫn còn (还).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 返还
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:hoàn trả, trả về
Ví dụ (5)
租期结束后,房东会将押金全额返还给你。
Sau khi hết hạn thuê nhà, chủ nhà sẽ hoàn trả lại toàn bộ tiền cọc cho bạn.
After the lease ends, the landlord will return your full deposit.
法院判决他必须把非法所得返还给受害者。
Tòa án phán quyết anh ta phải hoàn trả lại số tiền thu lợi bất hợp pháp cho nạn nhân.
The court ruled that he must return his illegal gains to the victims.
如果航班取消,航空公司会返还机票费。
Nếu chuyến bay bị hủy, hãng hàng không sẽ hoàn trả lại tiền vé.
If the flight is canceled, the airline will refund the ticket fare.
这批珍贵的文物终于被返还给它的所属国。
Lô di vật văn hóa quý giá này cuối cùng đã được trả về cho quốc gia sở hữu của nó.
This batch of precious cultural relics was finally returned to its country of origin.
很多信用卡都有购物返还现金的优惠活动。
Rất nhiều thẻ tín dụng đều có chương trình ưu đãi hoàn trả lại tiền mặt khi mua sắm.
Many credit cards offer cash-back promotions on purchases.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây