偿还
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "偿还" (chánghuán) mang nghĩa "trả nợ", kết hợp bởi 偿 (cháng - thường): "trả nợ" + 还 (hái / huán - hoàn): "còn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 偿: Một người (亻) từng nếm trải (尝) công ơn giúp đỡ của người khác thì luôn ghi nhớ để đền đáp và trả nợ, bồi thường (偿). • Chữ 还: Đôi chân vẫn tiếp tục bước đi trên đường (辶) chứ chưa chịu dừng lại (不), biểu thị hành trình vẫn còn tiếp diễn hoặc quay về trả lại, vẫn còn (还).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 偿还
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:trả, hoàn trả, bồi hoàn, thanh toán (nợ).
Ví dụ (5)
他终于偿还了所有的债务。
Cuối cùng anh ấy cũng đã trả hết tất cả các khoản nợ.
He finally paid off all his debts.
这笔贷款需要在五年内偿还。
Khoản vay này cần phải hoàn trả trong vòng 5 năm.
This loan must be repaid within five years.
我们要有借有还,按时偿还。
Chúng ta có vay phải có trả, phải hoàn trả đúng hạn.
We should repay what we borrow and do so on time.
由于无力偿还欠款,他的房子被抵押了。
Do không có khả năng trả khoản nợ, nhà của anh ấy đã bị thế chấp.
Because he was unable to repay his debts, his house was mortgaged.
他努力工作,就是为了偿还父亲留下的债。
Anh ấy nỗ lực làm việc chính là để trả món nợ cha để lại.
He works hard solely to pay off the debts his father left behind.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây