无偿
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "无偿" (wúcháng) mang nghĩa "Miễn phí, không thù lao", kết hợp bởi 无 (wú - vô): "không có" + 偿 (cháng - thường): "trả nợ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 无: Dưới bầu trời phẳng lặng (一) hình bóng người múa cầu mưa (尤) tan biến vào hư không, chẳng còn lại gì là không có (无). • Chữ 偿: Một người (亻) từng nếm trải (尝) công ơn giúp đỡ của người khác thì luôn ghi nhớ để đền đáp và trả nợ, bồi thường (偿).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 无偿
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ / phó từ
Nghĩa:vô thường, không hoàn lại, miễn phí, tự nguyện (không lấy tiền), không công.
Ví dụ (5)
我们提倡无偿献血。
Chúng tôi đề xướng việc hiến máu nhân đạo (miễn phí).
We advocate voluntary blood donation.
这些律师为穷人提供无偿法律援助。
Những luật sư này cung cấp sự trợ giúp pháp lý miễn phí cho người nghèo.
These lawyers provide free legal aid to the poor.
他决定将自己的收藏无偿捐赠给博物馆。
Ông ấy quyết định hiến tặng miễn phí bộ sưu tập của mình cho bảo tàng.
He decided to donate his collection to the museum free of charge.
这不是无偿的午餐,你以后要还的。
Đây không phải là bữa trưa miễn phí, sau này bạn phải trả đấy.
This is not a free lunch; you'll have to pay it back later.
志愿者们无偿地为社区服务。
Các tình nguyện viên phục vụ cộng đồng một cách không công.
The volunteers serve the community without pay.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây