重返
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "重返" (chóngfǎn) mang nghĩa "trở lại, quay về", kết hợp bởi 重 (zhòng / chóng - trọng): "nặng" + 返 (fǎn - phản): "Trở lại". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 重: Người lữ khách gánh hành lý đi suốt ngàn (千) dặm (里) đường xa khiến đôi vai trĩu xuống vì sức nặng và sự quan trọng (重). • Chữ 返: Đôi chân đang bước đi trên đường (辶) bỗng quay ngược chiều (反) về chốn cũ chính là hành động quay về, trở lại (返).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 重返
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:trở lại, quay về
Ví dụ (5)
康复后,她重返校园。
Sau khi hồi phục, cô ấy đã trở lại trường học.
After recovering, she returned to school.
阔别多年,这位老歌手终于重返舞台。
Xa cách nhiều năm, ca sĩ gạo cội này cuối cùng cũng quay về sân khấu.
After many years away, the veteran singer finally returned to the stage.
假期结束后,大家又要重返工作岗位了。
Sau khi kỳ nghỉ kết thúc, mọi người lại phải trở lại vị trí làm việc.
After the holiday ends, everyone has to return to work.
战争结束后,这个国家重返和平。
Sau khi chiến tranh kết thúc, đất nước này đã trở lại hòa bình.
After the war ended, the country returned to peace.
退休后,他决定重返故乡,过上平静的生活。
Sau khi nghỉ hưu, ông ấy quyết định quay về quê hương để sống một cuộc sống bình yên.
After retiring, he decided to return to his hometown and live a მშვიდ शांत life.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây