还款
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "还款" (huán kuǎn) mang nghĩa "trả nợ, hoàn tiền", kết hợp bởi 还 (hái / huán - hoàn): "còn" + 款 (kuǎn - khoản): "khoản tiền". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 还: Đôi chân vẫn tiếp tục bước đi trên đường (辶) chứ chưa chịu dừng lại (不), biểu thị hành trình vẫn còn tiếp diễn hoặc quay về trả lại, vẫn còn (还). • Chữ 款: Kẻ sĩ (士) trước bàn thờ thần linh (示) luôn giữ lòng thành kính (欠) khi dâng lễ vật và ghi chép từng điều khoản, khoản tiền (款).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:trả nợ, hoàn tiền
Ví dụ (5)
我下个月需要还款一千元。
Tháng sau tôi cần trả nợ một nghìn tệ.
I need to make a repayment of 1,000 yuan next month.
请记住信用卡的最后还款日。
Xin hãy nhớ hạn chót trả nợ của thẻ tín dụng.
Please remember the final payment due date for the credit card.
提前还款可以节省很多利息。
Trả nợ trước hạn có thể tiết kiệm được rất nhiều tiền lãi.
Repaying early can save a lot of interest.
银行会严格评估借款人的还款能力。
Ngân hàng sẽ đánh giá nghiêm ngặt khả năng trả nợ của người vay.
The bank will strictly assess the borrower's repayment ability.
他选择了分期还款的方式来购买这台电脑。
Anh ấy đã chọn phương thức trả góp (trả nợ theo kỳ) để mua chiếc máy tính này.
He chose to buy this computer through installment payments.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây