退还
—
Gợi nhớ
Từ "退还" (tuì huán) mang nghĩa "trả lại, hoàn trả", kết hợp bởi 退 (tuì - thoái): "Rút lui" + 还 (hái / huán - hoàn): "còn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 退: Dù bản tính cứng cỏi muốn trụ lại (艮), người lính vẫn phải tính kế bước lùi trên đường (辶) để bảo toàn lực lượng khi rút lui (退). • Chữ 还: Đôi chân vẫn tiếp tục bước đi trên đường (辶) chứ chưa chịu dừng lại (不), biểu thị hành trình vẫn còn tiếp diễn hoặc quay về trả lại, vẫn còn (还).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 退还
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:trả lại, hoàn trả
Ví dụ (3)
如果商品有质量问题,商家将无条件退还货款。
Nếu hàng hóa có vấn đề chất lượng, thương gia sẽ hoàn trả tiền hàng vô điều kiện.
If there is a quality issue with the product, the merchant will unconditionally refund the payment.
借用学校的设备必须在活动结束后按时退还。
Mượn thiết bị của trường học bắt buộc phải hoàn trả đúng hạn sau khi hoạt động kết thúc.
Equipment borrowed from the school must be returned on time after the event ends.
请将这份文件填好后退还给前台。
Xin vui lòng điền đầy đủ thông tin vào tài liệu này rồi gửi trả lại cho quầy lễ tân.
Please fill out this document and return it to the front desk.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây