Gợi nhớ
Từ "退还佣金" (tuìhuán yōngjīn) mang nghĩa "Trả lại tiền hoa hồng", kết hợp bởi 退 (tuì - thoái): "Rút lui" + 还 (hái / huán - hoàn): "còn" + 佣 (yōng / yòng - dung): "người làm thuê" + 金 (jīn - kim): "Kim loại nói chung". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 退: Dù bản tính cứng cỏi muốn trụ lại (艮), người lính vẫn phải tính kế bước lùi trên đường (辶) để bảo toàn lực lượng khi rút lui (退). • Chữ 还: Đôi chân vẫn tiếp tục bước đi trên đường (辶) chứ chưa chịu dừng lại (不), biểu thị hành trình vẫn còn tiếp diễn hoặc quay về trả lại, vẫn còn (还). • Chữ 佣: Một người (亻) được chủ nhà tuyển dụng (用) trả công để làm việc gọi là người làm thuê, tiền hoa hồng (佣). • Chữ 金: Dưới tầng mái đất đá (人, 土) ẩn chứa hai quặng khoáng sản lấp lánh ánh sáng quý giá chính là kim loại nói chung hay vàng (金).