还击
—
Gợi nhớ
Từ "还击" (huánjī) mang nghĩa "đánh trả, phản kích", kết hợp bởi 还 (hái / huán - hoàn): "còn" + 击 (jī - kích): "Đánh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 还: Đôi chân vẫn tiếp tục bước đi trên đường (辶) chứ chưa chịu dừng lại (不), biểu thị hành trình vẫn còn tiếp diễn hoặc quay về trả lại, vẫn còn (还). • Chữ 击: Nắm tay vung lên mạnh mẽ như ngọn núi (山) xuyên thủng hai tầng chắn ngang (二) để tấn công, đánh đập (击).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 还击
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:đánh trả, phản kích
Ví dụ (3)
球队在下半场还击。
Đội bóng phản kích trong hiệp hai.
The team fought back in the second half.
面对攻击,他没有立刻还击。
Đối mặt với sự tấn công, anh ấy không đánh trả ngay.
Faced with the attack, he did not strike back immediately.
他们用事实还击谣言。
Họ dùng sự thật để phản bác tin đồn.
They countered the rumors with facts.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây