ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
还击
huánjī
đánh trả, phản kích
Hán việt: hoàn kích
—

Gợi nhớ

Từ "还击" (huánjī) mang nghĩa "đánh trả, phản kích", kết hợp bởi 还 (hái / huán - hoàn): "còn" + 击 (jī - kích): "Đánh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 还: Đôi chân vẫn tiếp tục bước đi trên đường (辶) chứ chưa chịu dừng lại (不), biểu thị hành trình vẫn còn tiếp diễn hoặc quay về trả lại, vẫn còn (还). • Chữ 击: Nắm tay vung lên mạnh mẽ như ngọn núi (山) xuyên thủng hai tầng chắn ngang (二) để tấn công, đánh đập (击).

Thành phần cấu tạo

还击
huánjī
đánh trả, phản kích
还
hái / huán • hoàn
còn
辶
Bộ Sước
Đi, di chuyển (phía dưới bao quanh)
不
Bất
Không / âm đọc (phía trên)
击
jī • kích
Đánh
二
Bộ Nhị
Hai tầng chắn ngang
山
Bộ Sơn
Nấm đấm vung lên mạnh mẽ

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:đánh trả, phản kích
Ví dụ (3)
qiúduì球队zàixià在下bàn半chǎng场huánjī还击。
Đội bóng phản kích trong hiệp hai.
The team fought back in the second half.
miànduì面对gōngjī攻击,tā他méiyǒu没有lìkè立刻huánjī还击。
Đối mặt với sự tấn công, anh ấy không đánh trả ngay.
Faced with the attack, he did not strike back immediately.
tāmen他们yòng用shìshí事实huánjī还击yáoyán谣言。
Họ dùng sự thật để phản bác tin đồn.
They countered the rumors with facts.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây