犹疑
—
Gợi nhớ
Từ "犹疑" (yóu yí) mang nghĩa "do dự, ngập ngừng", kết hợp bởi 犹 (yóu - do): "còn" + 疑 (yí - nghi): "Nghi ngờ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 犹: Chú chó săn (犭) có dáng vẻ đặc biệt (尤) cứ ngơ ngác nhìn quanh như còn do dự, mang nghĩa giống như, vẫn còn (犹). • Chữ 疑: Người cầm thìa (匕) và mũi tên (矢) đứng ngập ngừng giữa đường, bàn chân (疋) chưa biết bước về đâu vì trong lòng còn đầy nghi ngờ, hoài nghi (疑).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 犹疑
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:do dự, ngập ngừng
Ví dụ (3)
面对这个千载难逢的机会,他不再犹疑,立刻签了合同。
Đối mặt với cơ hội ngàn năm có một này, anh ấy không còn do dự nữa, lập tức ký hợp đồng.
Faced with this once-in-a-lifetime opportunity, he hesitated no longer and signed the contract immediately.
他的脸上闪过一丝犹疑的神色。
Trên mặt anh ấy thoáng qua một nét do dự.
A trace of hesitation flashed across his face.
听到警报声,大家毫不犹疑地跑向安全出口。
Nghe thấy tiếng còi báo động, mọi người chạy về phía lối thoát hiểm an toàn không một chút do dự.
Hearing the alarm, everyone ran toward the emergency exit without hesitation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây