ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
犹疑
yóu yí
do dự, ngập ngừng
Hán việt: do nghi
—

Gợi nhớ

Từ "犹疑" (yóu yí) mang nghĩa "do dự, ngập ngừng", kết hợp bởi 犹 (yóu - do): "còn" + 疑 (yí - nghi): "Nghi ngờ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 犹: Chú chó săn (犭) có dáng vẻ đặc biệt (尤) cứ ngơ ngác nhìn quanh như còn do dự, mang nghĩa giống như, vẫn còn (犹). • Chữ 疑: Người cầm thìa (匕) và mũi tên (矢) đứng ngập ngừng giữa đường, bàn chân (疋) chưa biết bước về đâu vì trong lòng còn đầy nghi ngờ, hoài nghi (疑).

Thành phần cấu tạo

犹疑
yóu yí
do dự, ngập ngừng
犹
yóu • do
còn
犭
Bộ Khuyển (đứng)
Chó (bên trái)
尤
Vưu
Đặc biệt / âm đọc (bên phải)
疑
yí • nghi
Nghi ngờ
匕
Bộ Tỷ
Cái thìa, muỗng (phía trên)
矢
Bộ Thỉ
Mũi tên (phía dưới)
疋
Bộ Sơ
Tấm vải, bàn chân (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:do dự, ngập ngừng
Ví dụ (3)
miànduì面对zhè这gè个qiānzǎinánféng千载难逢de的jīhuì机会,tā他bú不zài再yóuyí犹疑,lìkè立刻qiān签le了hétong合同。
Đối mặt với cơ hội ngàn năm có một này, anh ấy không còn do dự nữa, lập tức ký hợp đồng.
Faced with this once-in-a-lifetime opportunity, he hesitated no longer and signed the contract immediately.
tā他de的liǎn脸shàng上shǎnguò闪过yìsī一丝yóuyí犹疑de的shénsè神色。
Trên mặt anh ấy thoáng qua một nét do dự.
A trace of hesitation flashed across his face.
tīngdào听到jǐngbàoshēng警报声,dàjiā大家háobù毫不yóuyí犹疑de地pǎo跑xiàng向ānquán安全chūkǒu出口。
Nghe thấy tiếng còi báo động, mọi người chạy về phía lối thoát hiểm an toàn không một chút do dự.
Hearing the alarm, everyone ran toward the emergency exit without hesitation.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây