ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
友情
yǒuqíng
tình bạn
Hán việt: hữu tình
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "友情" (yǒuqíng) mang nghĩa "tình bạn", kết hợp bởi 友 (yǒu - hữu): "bạn bè" + 情 (qíng - tình): "Tình cảm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 友: Hai bàn tay (又) cùng vươn ra nắm chặt lấy nhau để sẻ chia mọi buồn vui trong cuộc sống, kết thành tình bằng hữu và bạn bè thân thiết (友). • Chữ 情: Trái tim (忄) luôn giữ được sự trong sáng, tươi trẻ như sắc xanh mùa xuân (青) chính là nơi khởi nguồn của chân tình, tình cảm (情).

Thành phần cấu tạo

友情
yǒuqíng
tình bạn
友
yǒu • hữu
bạn bè
又
Bộ Hựu
Hai bàn tay nắm lấy nhau
情
qíng • tình
Tình cảm
忄
Bộ Tâm (đứng)
Trái tim, tâm trạng, cảm xúc (bên trái)
青
Bộ Thanh
Màu xanh, tuổi trẻ / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:tình bạn
Ví dụ (3)
tāmen他们de的yǒuqíng友情hěn很shēn深。
Tình bạn của họ rất sâu đậm.
Their friendship is very deep.
zhēnzhèng真正de的yǒuqíng友情hěn很zhēnguì珍贵。
Tình bạn thật sự rất quý giá.
True friendship is very precious.
zhè这jiàn件shì事kǎoyàn考验le了tāmen他们de的yǒuqíng友情。
Việc này đã thử thách tình bạn của họ.
This matter put their friendship to the test.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây