寓言
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "寓言" (yùyán) mang nghĩa "ngụ ngôn", kết hợp bởi 寓 (yù - ngụ): "nơi ở" + 言 (yán - ngôn): "Nói". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 寓: Dưới mái nhà (宀) nơi gửi gắm (禺) thân mình lúc xa quê cũng là nơi ẩn chứa hàm ý sâu xa của câu chuyện ngụ ngôn (寓). • Chữ 言: Từ chiếc miệng (口) phía dưới phát ra những làn sóng âm thanh lan tỏa lên trên, biểu thị lời nói và hành động nói (言).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 寓言
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:ngụ ngôn, truyện ngụ ngôn.
Ví dụ (5)
《伊索寓言》里有很多有趣的故事。
Trong "Truyện ngụ ngôn Aesop" có rất nhiều câu chuyện thú vị.
Aesop's Fables contains many interesting stories.
这是一个富有哲理的寓言故事。
Đây là một câu chuyện ngụ ngôn giàu triết lý.
This is a philosophical fable.
寓言通常通过动物的故事来讽刺人类的弱点。
Truyện ngụ ngôn thường thông qua câu chuyện về loài vật để châm biếm điểm yếu của con người.
Fables often use stories about animals to satirize human weaknesses.
“守株待兔”是中国古代著名的寓言之一。
"Ôm cây đợi thỏ" là một trong những truyện ngụ ngôn nổi tiếng của Trung Quốc cổ đại.
"Waiting by a Tree Stump for a Rabbit" is one of the famous fables from ancient China.
老师用一个简单的寓言向学生解释了这个复杂的道理。
Thầy giáo dùng một câu chuyện ngụ ngôn đơn giản để giải thích đạo lý phức tạp này cho học sinh.
The teacher used a simple fable to explain this complex principle to the students.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây