谎言
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "谎言" (huǎngyán) mang nghĩa "lời nói dối, dối trá", kết hợp bởi 谎 (huǎng - hoang): "lời nói dối" + 言 (yán - ngôn): "Nói". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 谎: Những lời nói (讠) bịa đặt trống rỗng như vùng đất hoang vu (荒) không có thật chính là lời nói dối và sự giả dối (谎). • Chữ 言: Từ chiếc miệng (口) phía dưới phát ra những làn sóng âm thanh lan tỏa lên trên, biểu thị lời nói và hành động nói (言).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 谎言
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:lời nói dối, dối trá
Ví dụ (5)
谎言总有一天会被揭穿的。
Lời nói dối sớm muộn gì cũng sẽ bị vạch trần.
A lie will be exposed someday.
他用一个谎言来掩盖另一个谎言。
Anh ta dùng một lời nói dối để che đậy một lời nói dối khác.
He used one lie to cover up another.
善意的谎言有时也是必要的。
Lời nói dối thiện ý đôi khi cũng là điều cần thiết.
White lies are sometimes necessary.
不要轻易相信他的谎言。
Đừng dễ dàng tin vào những lời dối trá của anh ta.
Don't easily believe his lies.
事实胜于一切谎言。
Sự thật chiến thắng mọi lời dối trá.
Facts outweigh all lies.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây