代付款
—
Gợi nhớ
Từ "代付款" (dài fùkuǎn) mang nghĩa "Khoản trả hộ", kết hợp bởi 代 (dài - đại): "thế hệ" + 付 (fù - phó): "Trả" + 款 (kuǎn - khoản): "khoản tiền". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 代: Người (亻) này thay thế (弋) người kia qua từng thời kỳ, cha truyền con nối, thế hệ 代. • Chữ 付: Một người (亻) lấy tay đo đạc đúng chừng mực (寸) rồi trao tận tay tiền bạc cho người khác chính là giao phó, thanh toán, chi trả (付). • Chữ 款: Kẻ sĩ (士) trước bàn thờ thần linh (示) luôn giữ lòng thành kính (欠) khi dâng lễ vật và ghi chép từng điều khoản, khoản tiền (款).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Khoản trả hộ
Ví dụ (3)
销售部正在确认代付款。
Phòng bán hàng đang xác nhận khoản trả hộ.
The sales department is confirming the payments made on behalf of others.
代付款会影响订单进度。
Khoản trả hộ sẽ ảnh hưởng tiến độ đơn hàng.
Payments made on behalf of others will affect the order progress.
客户要求提供代付款。
Khách hàng yêu cầu cung cấp khoản trả hộ.
The client requested payment on their behalf.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây