ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
电汇付款
diànhuì fùkuǎn
thanh toán bằng chuyển tiền điện tử (T/T)
Hán việt: điện hối phó khoản
—

Gợi nhớ

Từ "电汇付款" (diànhuì fùkuǎn) mang nghĩa "thanh toán bằng chuyển tiền điện tử (T/T)", kết hợp bởi 电 (diàn - điện): "điện" + 汇 (huì - hối): "Chuyển tiền" + 付 (fù - phó): "Trả" + 款 (kuǎn - khoản): "khoản tiền". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 电: Từ đám mây tích tụ trên bầu trời (日), một tia chớp sáng lòa phóng vọt xuống mặt đất (乚), tạo ra nguồn năng lượng mạnh mẽ của dòng điện (电). • Chữ 汇: Muôn dòng nước (氵) từ khắp ngả cùng đổ gom vào một chiếc khuôn chứa lớn (匚), mang nghĩa hội tụ hoặc chuyển tiền (汇). • Chữ 付: Một người (亻) lấy tay đo đạc đúng chừng mực (寸) rồi trao tận tay tiền bạc cho người khác chính là giao phó, thanh toán, chi trả (付). • Chữ 款: Kẻ sĩ (士) trước bàn thờ thần linh (示) luôn giữ lòng thành kính (欠) khi dâng lễ vật và ghi chép từng điều khoản, khoản tiền (款).

Thành phần cấu tạo

电汇付款
diànhuì fùkuǎn
thanh toán bằng chuyển tiền điện tử (T/T)
电
diàn • điện
điện
日
Bộ Nhật (biến thể)
Đám mây sấm sét (phía trên)
乚
Nét móc
Tia sét đánh xuống (phía dưới)
汇
huì • hối
Chuyển tiền
氵
Bộ Thủy
Nước (nằm bên trái)
匚
Bộ Phương
Hộp / âm đọc (nằm bên phải)
付
fù • phó
Trả
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (nằm bên trái)
寸
Bộ Thốn
Tay đưa ra / âm đọc (nằm bên phải)
款
kuǎn • khoản
khoản tiền
士
Bộ Sĩ
Kẻ sĩ, người học thức (phía trên)
示
Bộ Thị
Chỉ bảo, thần linh, lễ nghi (phía dưới)
欠
Bộ Khiếm
Khiếm khuyết, há miệng thở (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
thuật ngữ thanh toán (đọc 't')
Nghĩa:thanh toán bằng chuyển tiền điện tử (T/T)
Ví dụ (3)
zhè这bǐ笔wàimào外贸dìngdān订单shuāngfāng双方yuēdìng约定cǎiyòng采用diànhuì电汇fāngshì方式jiésuàn结算huòkuǎn货款。
Đơn hàng ngoại thương này hai bên thỏa thuận áp dụng phương thức chuyển tiền điện tử quốc tế (TT) để thanh toán tiền hàng.
Both parties agreed to settle the payment for this foreign trade order by wire transfer (T/T).
kèhù客户chéngnuò承诺zài在fāhuò发货qián前xiān先zhīfù支付bǎifēnzhīsānshí百分之三十de的dìngjīn定金,yú余kuǎn款jiàn见tídān提单fùyìnjiàn复印件hòu后diànhuì电汇。
Khách hàng cam kết trả trước 30% tiền đặt cọc trước khi giao hàng, phần còn lại sẽ chuyển tiền điện tử quốc tế (TT) sau khi thấy bản sao vận đơn.
The client promised to pay a 30% deposit before shipment, and wire transfer the balance upon seeing a copy of the bill of lading.
cáiwùbù财务部jīntiān今天shōudào收到le了guówài国外mǎijiā买家huì汇lái来de的diànhuì电汇shuǐ水dān单。
Bộ phận tài chính hôm nay đã nhận được biên lai chuyển tiền điện tử quốc tế (TT) từ người mua nước ngoài gửi tới.
Today the finance department received the wire transfer slip sent by the overseas buyer.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây