委付
—
Gợi nhớ
Từ "委付" (wěi fù) mang nghĩa "Chuyển giao quyền lợi bảo hiểm", kết hợp bởi 委 (wěi - ủy): "ủy thác" + 付 (fù - phó): "Trả". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 委: Lúa (禾) oằn xuống (女) giao phó cho gió, trao quyền cho người khác, ủy thác 委. • Chữ 付: Một người (亻) lấy tay đo đạc đúng chừng mực (寸) rồi trao tận tay tiền bạc cho người khác chính là giao phó, thanh toán, chi trả (付).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 委付
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Chuyển giao quyền lợi bảo hiểm
Ví dụ (2)
在遭遇严重海损后,船东决定向保险公司申请委付。
Sau khi gặp phải tổn thất hàng hải nghiêm trọng, chủ tàu quyết định nộp đơn xin từ bỏ tài sản bảo hiểm lên công ty bảo hiểm.
After suffering a severe marine loss, the shipowner decided to apply for abandonment to the insurance company.
保险公司接受委付后,将获得该船的所有权。
Sau khi công ty bảo hiểm chấp nhận chuyển giao quyền lợi, họ sẽ có quyền sở hữu con tàu đó.
After accepting the abandonment, the insurance company will acquire ownership of the vessel.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây